Olympique Safi vs Renaissance Berkane
Tỷ số chung cuộc: Olympique Safi 1-1 Renaissance Berkane tại Botola Pro, 1 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Olympique Safi thắng 0, hòa 4, Renaissance Berkane thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 10
- Sân vận động
- Stade El Massira, Safi
- Phong độ
- LDDDL Olympique Safi
- WDLWW Renaissance Berkane
- 27' Yassine Labhiri
- 39' Imad Khannouss
- 43' Oussama Haddadi
- HT0-0
- 46' ▲ M. Kone ▼ A. El Houari
- 46' ▲ H. El Moussaoui ▼ M. Sadil
- 46' ▲ A. Khairi ▼ S. Sidibe
- 46' ▲ M. Chouiar ▼ I. Riahi
- 61' ▲ A. Habbassi ▼ A. Eddaou
- 62' ▲ Y. Mehri ▼ Y. Labhiri
- 68' 0-1 Y. El Kaabi · M. Chouiar
- 76' M. Kone · I. Khannouss 1-1
- 84' ▲ M. Chemlal ▼ W. Atik
- 85' ▲ M. El Morabit ▼ A. Azri
- FT1-1
Đội hình
- 12H. Hamiani
- 3W. Atik▼ 84'
- 8F. Karmoune
- 30A. Mkhair
- 13H. Ferhani
- 29S. El Bouchqali
- 4F. Ngoma
- 17A. El Houari▼ 46'
- 22A. Eddaou▼ 61'
- 19Y. Najari
- 18I. Khannouss
Dự bị 8
- 25Y. El Motie
- 2A. Soufeir
- 15Y. Kordani
- 24Y. Ezzine
- 55A. Ouhatti
- 21M. Chemlal▲ 84'
- 14M. Kone▲ 46'
- 28A. Habbassi▲ 61'
- 22A. Zniti
- 33E. T. Boukhriss
- 27I. Kandouss
- 4O. Haddadi
- 3M. Sadil▼ 46'
- 5S. Sidibe▼ 46'
- 17Y. Labhiri▼ 62'
- 21A. Azri▼ 85'
- 29Z. Machach
- 18I. Riahi▼ 46'
- 24Y. El Kaabi
Dự bị 9
- 12M. Maftah
- 2A. El Maswab
- 13A. Assal
- 19H. El Moussaoui▲ 46'
- 8A. Khairi▲ 46'
- 10M. El Morabit▲ 85'
- 35R. Hajji
- 11Y. Mehri▲ 62'
- 23M. Chouiar▲ 46'
Thống kê
01
20
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 40 - 17 | +23 | 59 | |
| 2 | 30 | 44 - 27 | +17 | 57 | |
| 3 | 30 | 39 - 19 | +20 | 56 | |
| 4 | 30 | 45 - 22 | +23 | 55 | |
| 5 | 30 | 39 - 33 | +6 | 43 | |
| 6 | 30 | 30 - 34 | -4 | 40 | |
| 7 | 30 | 27 - 31 | -4 | 39 | |
| 8 | 30 | 31 - 36 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 27 - 26 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 24 - 33 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 28 - 37 | -9 | 33 | |
| 12 | 30 | 27 - 39 | -12 | 33 | |
| 13 | 30 | 32 - 40 | -8 | 31 | |
| 14 | 30 | 34 - 44 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 40 | -11 | 30 | |
| 16 | 30 | 24 - 42 | -18 | 22 |
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu45
44Ghi được62
52Thủng lưới41
1Bàn thắng mỗi trận1.38
10Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai31