Renaissance Berkane
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique Safi

Renaissance Berkane vs Olympique Safi

Tỷ số chung cuộc: Renaissance Berkane 0-0 Olympique Safi tại Botola Pro, 18 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Renaissance Berkane thắng 3, hòa 4, Olympique Safi thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 25
Sân vận động
Stade Municipal de Berkane, Berkane
Phong độ
WDLWW Renaissance Berkane
LDDDL Olympique Safi
  1. 44' A. Habbassi
  2. HT0-0
  3. 46' O. Haddadi E. T. Boukhriss
  4. 57' A. Khairi Z. Machach
  5. 57' H. Raji Y. Labhiri
  6. 57' Y. Najari A. Habbassi
  7. 67' A. Ouhatti F. Ngoma
  8. 67' M. Fadil I. Khannouss
  9. 80' M. El Morabit R. Aabid
  10. 80' Y. El Kaabi O. Lamlioui
  11. 89' T. Sanou S. El Bouchqali
  12. 89' A. Eddaou S. Errahouli
  13. 90'+3 Y. El Motie
  14. 90'+4 I. Serbout
  15. FT0-0

Đội hình

Renaissance Berkane HLV: Moin Chaabani
  1. 12M. Maftah
  2. 20H. Manaout
  3. 27I. Kandouss
  4. 3M. Sadil
  5. 33E. T. Boukhriss▼ 46'
  6. 17Y. Labhiri▼ 57'
  7. 14R. Aabid▼ 80'
  8. 11Y. Mehri
  9. 29Z. Machach▼ 57'
  10. 23M. Chouiar
  11. 9O. Lamlioui▼ 80'

Dự bị 9

  1. 16K. Bilal
  2. 2A. El Maswab
  3. 4O. Haddadi▲ 46'
  4. 5S. Sidibe
  5. 8A. Khairi▲ 57'
  6. 10M. El Morabit▲ 80'
  7. 18I. Riahi
  8. 24Y. El Kaabi▲ 80'
  9. 15H. Raji▲ 57'
Olympique Safi HLV: Zakaria Aboub
  1. 25Y. El Motie
  2. 2A. Soufeir
  3. 32I. Serbout
  4. 30A. Mkhair
  5. 27S. El Morsli
  6. 4F. Ngoma▼ 67'
  7. 8F. Karmoune
  8. 28A. Habbassi▼ 57'
  9. 29S. El Bouchqali▼ 89'
  10. 5S. Errahouli▼ 89'
  11. 18I. Khannouss▼ 67'

Dự bị 9

  1. 12H. Hamiani
  2. 31H. Semmoumy
  3. 19Y. Najari▲ 57'
  4. 35T. Sanou▲ 89'
  5. 10A. Ouhatti▲ 67'
  6. 22A. Eddaou▲ 89'
  7. 21M. Chemlal
  8. 11M. Elaz
  9. 33M. Fadil▲ 67'

Thống kê

001
030
69%Kiểm soát bóng31%
6Dứt điểm1
1Trúng đích0
5Chệch đích1
0Bị chặn0
1Phạt góc0
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu44
62Ghi được44
41Thủng lưới52
1.38Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu