Renaissance Berkane vs Moghreb Tetouan
Tỷ số chung cuộc: Renaissance Berkane 4-1 Moghreb Tetouan tại Botola Pro, 7 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Renaissance Berkane thắng 6, hòa 4, Moghreb Tetouan thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 29
- Sân vận động
- Stade Municipal de Berkane, Berkane
- Trọng tài
- S. Guezzaz
- Phong độ
- WDLWW Renaissance Berkane
- LLWLW Moghreb Tetouan
- 9' H. Laachir 1-0
- 27' Y. El Houari
- 28' Y. Bouchta
- 32' ▲ K. Benhomes ▼ Y. Bouchtah
- 33' L. Naji
- HT1-0
- 60' M. Aziz11m 2-0
- 65' 2-1 M. El Yousfi
- 67' Z. Hadraf 3-1
- 69' ▲ H. El Mahasni ▼ Y. El Houari
- 72' Z. Krouch 4-1
- 73' ▲ H. Ferdaoussi ▼ Martín Bengoa
- 73' ▲ A. El Ouardighi ▼ T. Safsafi
- 82' ▲ Y. Zghoudi ▼ M. Iajour
- 82' ▲ A. Ajaray ▼ H. Laachir
- 82' ▲ M. Farehane ▼ M. Aziz
- 89' ▲ A. Drissi ▼ O. Nemssaoui
- 89' ▲ R. Hajji ▼ Z. Krouch
- FT4-1
Đội hình
- 12H. Hamiani
- 23O. Nemssaoui ▼ 89'
- 15H. Regragui
- 25M. Aziz ▼ 82'
- 14I. Mokadem
- 21B. El Helali
- 8L. Naji
- 99M. Iajour ▼ 82'
- 11Z. Hadraf
- 10Z. Krouch ▼ 89'
- 7H. Laachir ▼ 82'
Dự bị 9
- 24Y. Zghoudi ▲ 82'
- 27A. Ajaray ▲ 82'
- 29M. Farehane ▲ 82'
- 3A. Drissi ▲ 89'
- 49R. Hajji ▲ 89'
- 1Z. Laaroubi
- 13M. Malih
- 26S. Ouidare
- 33M. Bentarcha
- 1R. Bounaga
- 15H. Hajji
- 2Y. Bouchtah ▼ 32'
- 33H. El Moussaoui
- 4M. Manali
- 7Martín Bengoa ▼ 73'
- 30T. Edjomariegwe
- 24A. El Hassnaoui
- 8T. Safsafi ▼ 73'
- 88M. El Yousfi
- 77Y. El Houari ▼ 69'
Dự bị 9
- 17K. Benhomes ▲ 32'
- 18H. El Mahasni ▲ 69'
- 6H. Ferdaoussi ▲ 73'
- 23A. El Ouardighi ▲ 73'
- 14A. Bouaadli
- 16M. Izzem
- 26A. Sissoko
- 94A. El Ouardy
- 28I. El Yaacoubi
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 23 | +20 | 60 | |
| 2 | 30 | 52 - 28 | +24 | 59 | |
| 3 | 30 | 35 - 23 | +12 | 57 | |
| 4 | 30 | 39 - 30 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 35 - 28 | +7 | 48 | |
| 6 | 30 | 45 - 34 | +11 | 45 | |
| 7 | 30 | 30 - 27 | +3 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 30 | 0 | 36 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 10 | 30 | 34 - 38 | -4 | 36 | |
| 11 | 30 | 26 - 28 | -2 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 41 | -1 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 34 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 20 - 36 | -16 | 32 | |
| 15 | 30 | 24 - 38 | -14 | 28 | |
| 16 | 30 | 13 - 42 | -29 | 12 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu30
63Ghi được30
35Thủng lưới27
1.43Bàn thắng mỗi trận1
20Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn10
24Hiệp hai18