Renaissance Berkane
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Moghreb Tetouan

Renaissance Berkane vs Moghreb Tetouan

Tỷ số chung cuộc: Renaissance Berkane 2-1 Moghreb Tetouan tại Botola Pro, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Renaissance Berkane thắng 4, hòa 1, Moghreb Tetouan thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 9
Sân vận động
Stade Municipal de Berkane, Berkane
Phong độ
WDLWW Renaissance Berkane
LLWLW Moghreb Tetouan
  1. 12' 0-1 M. Kamal
  2. 30' Abdelilah Madkour
  3. 34' Yahia El Filali
  4. 35' H. Ben Youssef D. Eddaoudi
  5. 39' Youssef Mehri
  6. 39' I. Riahi M. Camara
  7. 44' H. El Moussaoui11m 1-1
  8. HT1-1
  9. 60' Mohammad El Fakih
  10. 60' Y. Karraz M. El Fakih
  11. 63' A. Khairi 2-1
  12. 65' O. Lamlaoui Y. Zghoudi
  13. 70' I. Errahouli Z. Ben Khajjou
  14. 70' R. Oulad Abdelouahab M. Karmoun
  15. 70' Y. El Houari H. Darai
  16. 74' S. Sidibe P. Bassène
  17. FT2-1

Đội hình

Renaissance Berkane Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Chaâbani
  1. 1M. Mohamedi
  2. 20H. Manaout
  3. 15A. Assal
  4. 13A. Tahif
  5. 19H. El Moussaoui
  6. 11Y. Zghoudi▼ 65'
  7. 6M. Camara▼ 39'
  8. 8A. Khairi
  9. 21Y. Mehri
  10. 17Y. Labhiri
  11. 30P. Bassène▼ 74'

Dự bị 9

  1. 18I. Riahi▲ 39'
  2. 9O. Lamlaoui▲ 65'
  3. 5S. Sidibe▲ 74'
  4. 2A. El Maswab
  5. 3M. Sadil
  6. 4I. Dayo
  7. 22M. Maftah
  8. 32M. Ouyahia
  9. 35R. Hajji
Moghreb Tetouan Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. El Amri
  1. 13Y. El Filali
  2. 3A. Madkour
  3. 17Y. Amhih
  4. 97M. Al Cheikhi
  5. 33M. Dades
  6. 21Z. Ben Khajjou▼ 70'
  7. 5M. El Fakih▼ 60'
  8. 44M. Karmoun▼ 70'
  9. 31M. Kamal
  10. 9H. Darai▼ 70'
  11. 14D. Eddaoudi▼ 35'

Dự bị 9

  1. 64H. Ben Youssef▲ 35'
  2. 66Y. Karraz▲ 60'
  3. 26I. Errahouli▲ 70'
  4. 74R. Oulad Abdelouahab▲ 70'
  5. 77Y. El Houari▲ 70'
  6. 1M. El Jourbaoui
  7. 6O. Merabet
  8. 93A. Mejdoub
  9. 96M. Rahim

Thống kê

01
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu34
87Ghi được28
20Thủng lưới43
1.78Bàn thắng mỗi trận0.82
32Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn13
53Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu