Renaissance Berkane
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Moghreb Tetouan

Renaissance Berkane vs Moghreb Tetouan

Tỷ số chung cuộc: Renaissance Berkane 3-2 Moghreb Tetouan tại Botola Pro, 7 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Renaissance Berkane thắng 4, hòa 1, Moghreb Tetouan thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 26
Sân vận động
Stade Municipal de Berkane, Berkane
Phong độ
WDLWW Renaissance Berkane
LLWLW Moghreb Tetouan
  1. 0' Hamza Ghatas
  2. 4' Hamza El Moussaoui
  3. 18' Ayoub Moudden
  4. 19' 0-1 H. Ghattass
  5. 27' Mohamed Yassine Abouzra
  6. 38' I. Dayo11m 1-1
  7. 42' Y. Amhih M. Goullous
  8. HT1-1
  9. 51' Y. Mehri 2-1
  10. 57' H. Ferdaoussi H. Ghattass
  11. 57' Y. Lamine B. El Megri
  12. 57' P. Badji A. Lakhal
  13. 62' A. El Maswab P. Bassène
  14. 62' R. Hajji M. Morabit
  15. 62' Djibril Ouattara H. El Moussaoui
  16. 72' Abdelhak Assal
  17. 76' M. Karmoun M. Radouani
  18. 79' 2-2 P. Badji11m
  19. 85' Djibril Ouattara 3-2
  20. 89' O. Arjoune H. Semmoumy
  21. 89' A. Tahif Y. Labhiri
  22. 97' Pape Badji
  23. FT3-2

Đội hình

Renaissance Berkane Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Chaâbani
  1. 12H. Hamiani 6.6
  2. 4I. Dayo 8.2
  3. 19H. El Moussaoui ▼ 62' 5.8
  4. 30P. Bassène ▼ 62' 7.9
  5. 29H. Semmoumy ▼ 89' 6.4
  6. 8A. Khairi 5.9
  7. 15A. Assal
  8. 10M. Morabit ▼ 62' 6.9
  9. 18T. Kisinda
  10. 17Y. Labhiri ▼ 89'
  11. 21Y. Mehri

Dự bị 9

  1. 2A. El Maswab ▲ 62'
  2. 35R. Hajji ▲ 62'
  3. 39Djibril Ouattara ▲ 62'
  4. 5O. Arjoune ▲ 89'
  5. 13A. Tahif ▲ 89'
  6. 22A. El Ouaad
  7. 23C. Gnolou
  8. 24A. Madkour
  9. 28H. El Baroudi
Moghreb Tetouan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Jrindou
  1. 18A. Maher 7.1
  2. 99H. Ghattass ▼ 57' 4.0
  3. 13Y. El Filali 6.5
  4. 22H. El Mahasni
  5. 74R. Oulad Abdelouahab
  6. 4M. Abouzraa 4.6
  7. 90A. Lakhal ▼ 57'
  8. 5A. Mouddane 6.7
  9. 19M. Radouani ▼ 76' 5.8
  10. 30M. Goullous ▼ 42'
  11. 11B. El Megri ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 17Y. Amhih ▲ 42' 6.6
  2. 8H. Ferdaoussi ▲ 57' 6.8
  3. 9Y. Lamine ▲ 57'
  4. 20P. Badji ▲ 57'
  5. 44M. Karmoun ▲ 76' 6.1
  6. 7E. El Khamlichi
  7. 27I. Simpara
  8. 73M. Saber
  9. 21Z. Ben Khajjou

Thống kê

023
131
63%Kiểm soát bóng37%
18Dứt điểm6
5Trúng đích3
9Chệch đích0
14Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
3Phạt góc1
4Việt vị0
13Phạm lỗi19
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
480Chuyền bóng264
423Chuyền chính xác223
88%Chính xác chuyền84%
3.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raja Casablanca
30 52 - 15 +37 72
2
AS FAR
30 65 - 22 +43 71
3
Renaissance Berkane
30 38 - 23 +15 52
4
UTS Rabat
30 36 - 33 +3 44
5
Olympique Safi
30 29 - 26 +3 44
6
Wydad AC
30 31 - 27 +4 44
7
FUS Rabat
30 32 - 28 +4 43
8
CR Khemis Zemamra
30 35 - 35 0 40
9
Moghreb Tetouan
30 27 - 28 -1 35
10
Hassania Agadir
30 35 - 43 -8 35
11
Maghreb Fès
30 34 - 35 -1 34
12
Ittihad Tanger
30 29 - 38 -9 33
13
Riadi Salmi
30 31 - 46 -15 27
14
Chabab Mohammédia
30 19 - 40 -21 25
15
Mouloudia Oujda
30 20 - 46 -26 25
16
Youssoufia Berrechid
30 21 - 49 -28 20
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu33
64Ghi được35
33Thủng lưới33
1.42Bàn thắng mỗi trận1.06
21Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn11
35Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu