Arsenal Tivat
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Otrant-Olympic

Arsenal Tivat vs Otrant-Olympic

Tỷ số chung cuộc: Arsenal Tivat 1-2 Otrant-Olympic tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arsenal Tivat thắng 4, hòa 2, Otrant-Olympic thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 5
Sân vận động
Stadion u Parku, Tivat
Phong độ
DDDLL Arsenal Tivat
DWLWW Otrant-Olympic
  1. 9' 0-1 L. Lambulic
  2. 23' G. Petovic
  3. 40' V. Rudovic
  4. 42' I. Vukcevic 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' M. Maras G. Petovic
  7. 46' P. Malisic A. Golub
  8. 46' V. Kascelan A. Abdullahi
  9. 63' A. Taipi A. Bosnjak
  10. 72' E. Seratlic P. Vukovic
  11. 75' Yellow Card
  12. 76' Yellow Card
  13. 78' R. Kaneda K. Vujacic
  14. 80' Yellow Card
  15. 80' E. Decbitric L. Lambulic
  16. 86' M. Djukanovic S. Mandic
  17. 86' 1-2 A. Taipi
  18. 90'+1 Yellow Card
  19. 90'+2 Arsenal Tivat11mhỏng 11m
  20. 90'+5 Yellow Card
  21. FT1-2

Đội hình

Arsenal Tivat HLV: Radislav Dragicevic
  1. 1B. Zogovic
  2. 5G. Petovic ▼ 46'
  3. 7A. Golub ▼ 46'
  4. 8I. Sahman
  5. 9I. Vukcevic
  6. 13Z. Mikijelj
  7. 23S. Sesay
  8. 26M. Zivanovic
  9. 29K. Vujacic ▼ 78'
  10. 77S. Mandic ▼ 86'
  11. 88A. Abdullahi ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 12I. Bozinovic
  2. 2M. Maras ▲ 46'
  3. 4R. Kaneda ▲ 78'
  4. 15P. Malisic ▲ 46'
  5. 16V. Kascelan ▲ 46'
  6. 19M. Djukanovic ▲ 86'
  7. 24N. Erakovic
  8. 97N. Lazarevic
Otrant-Olympic HLV: Milija Savovic
  1. 1J. Agovic
  2. 5A. Rudovic
  3. 7S. Muharem
  4. 8F. Pavicevic
  5. 14S. Krstovic
  6. 19L. Lambulic ▼ 80'
  7. 23N. Vukovic
  8. 24A. Bosnjak ▼ 63'
  9. 27P. Vukovic ▼ 72'
  10. 30V. Rudovic
  11. 32V. Radenovic

Dự bị 9

  1. 40F. Karamanaga
  2. 9A. Taipi ▲ 63'
  3. 11A. Rudovic
  4. 17E. Sefa
  5. 18E. Seratlic ▲ 72'
  6. 44B. Banovic
  7. 55H. Kajoshaj
  8. 62L. Lazoja
  9. 98E. Decbitric ▲ 80'

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Dečić
6 8 - 3 +5 13
2
FK Mornar
6 8 - 4 +4 12
3
Otrant-Olympic
6 9 - 7 +2 10
4
Jezero
6 7 - 7 0 8
5
Bokelj
6 2 - 3 -1 8
6
OFK Petrovac
6 4 - 2 +2 7
7
Mladost DG
6 7 - 10 -3 7
8
FK Sutjeska Nikšić
6 6 - 7 -1 5
9
FK Budućnost Podgorica
6 2 - 6 -4 5
10
Arsenal Tivat
6 3 - 7 -4 4
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Prva Crnogorska Liga (Relegation) Druga Liga

So sánh

8Trận đấu10
4Ghi được15
16Thủng lưới14
0.5Bàn thắng mỗi trận1.5
4Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn7
1Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu