Otrant-Olympic
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Arsenal Tivat

Otrant-Olympic vs Arsenal Tivat

Tỷ số chung cuộc: Otrant-Olympic 0-2 Arsenal Tivat tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Otrant-Olympic thắng 4, hòa 2, Arsenal Tivat thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 17
Phong độ
DWLWW Otrant-Olympic
DDDLL Arsenal Tivat
  1. 15' C. Manojlovic
  2. 35' V. Rudovic
  3. 40' 0-1 A. Abdullahi
  4. HT0-1
  5. 56' A. Nishimura H. Harada
  6. 56' E. Marseni V. Rudović
  7. 60' A. Rudović B. Mrvaljević
  8. 66' G. Petović Ć. Manojlović
  9. 68' A. Abdullahi
  10. 71' Yellow Card
  11. 72' L. Maraš D. Mugoša
  12. 72' Š. Kordić A. Macanović
  13. 75' A. Imamovic
  14. 83' 0-2 A. Abdullahi
  15. 83' M. Dragojevic
  16. 88' G. Petovic
  17. 89' V. Kašćelan P. Pešukić
  18. 89' A. Muratović J. Montenegro
  19. FT0-2

Đội hình

Otrant-Olympic HLV: M. Vukotić
  1. M. Dragojević
  2. S. Vico
  3. B. Banović
  4. B. Rexhoviq
  5. K. Gashi
  6. A. Musah
  7. E. Sefa
  8. H. Harada ▼ 56'
  9. H. Muharemović
  10. V. Rudović ▼ 56'
  11. B. Mrvaljević ▼ 60'

Dự bị 3

  1. A. Nishimura ▲ 56'
  2. E. Marseni ▲ 56'
  3. A. Rudović ▲ 60'
Arsenal Tivat HLV: D. Hadžiosmanović
  1. B. Zogović
  2. Ć. Manojlović ▼ 66'
  3. P. Pešukić ▼ 89'
  4. M. Merdovič
  5. J. Montenegro ▼ 89'
  6. A. Macanović ▼ 72'
  7. I. Šahman
  8. A. Abdullahi
  9. A. Imamović
  10. A. Ćetković
  11. D. Mugoša ▼ 72'

Dự bị 5

  1. G. Petović ▲ 66'
  2. Š. Kordić ▲ 72'
  3. L. Maraš ▲ 72'
  4. A. Muratović ▲ 89'
  5. V. Kašćelan ▲ 89'

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Budućnost Podgorica
35 90 - 29 +61 84
2
OFK Petrovac
36 50 - 37 +13 60
3
FK Sutjeska Nikšić
36 40 - 38 +2 51
4
FK Dečić
35 34 - 31 +3 47
5
FK Mornar
36 40 - 53 -13 44
6
Bokelj
36 31 - 50 -19 44
7
Jedinstvo
36 45 - 58 -13 43
8
Arsenal Tivat
36 32 - 47 -15 42
9
Jezero
36 35 - 44 -9 39
10
Otrant-Olympic
36 43 - 53 -10 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu43
45Ghi được39
54Thủng lưới54
1.18Bàn thắng mỗi trận0.91
7Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu