Otrant-Olympic
4 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Arsenal Tivat

Otrant-Olympic vs Arsenal Tivat

Tỷ số chung cuộc: Otrant-Olympic 4-1 Arsenal Tivat tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Otrant-Olympic thắng 4, hòa 2, Arsenal Tivat thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 35
Sân vận động
Stadion Olympic, Ulcinj
Phong độ
DWLWW Otrant-Olympic
DDDLL Arsenal Tivat
  1. 5' V. Rudović 1-0
  2. 9' H. Muharemović 2-0
  3. 19' B. Banović P. Vukčević
  4. 24' B. Mrvaljević 3-0
  5. HT3-0
  6. 61' R. Obeng J. Montenegro
  7. 61' Š. Kordić A. Macanović
  8. 61' V. Kašćelan A. Ćetković
  9. 61' P. Ražnatović N. Kovinić
  10. 61' V. Lesjak J. Nikolić
  11. 67' 3-1 A. Imamović
  12. 70' A. Nishimura V. Rudović
  13. 70' L. Lazoja B. Mrvaljević
  14. 81' A. Vujačić E. Sefa
  15. 81' E. Đečbitrić A. Rudović
  16. 87' L. Malesevic
  17. 90' A. Nishimura 4-1
  18. FT4-1

Đội hình

Otrant-Olympic HLV: D. Kaplanbegu
  1. J. Agović
  2. S. Vico
  3. L. Malešević
  4. S. Filipović
  5. P. Vukčević ▼ 19'
  6. E. Sefa ▼ 81'
  7. H. Harada
  8. A. Rudović ▼ 81'
  9. H. Muharemović
  10. V. Rudović ▼ 70'
  11. B. Mrvaljević ▼ 70'

Dự bị 5

  1. B. Banović ▲ 19'
  2. A. Nishimura ▲ 70'
  3. L. Lazoja ▲ 70'
  4. A. Vujačić ▲ 81'
  5. E. Đečbitrić ▲ 81'
Arsenal Tivat HLV: D. Hadžiosmanović
  1. B. Zogović
  2. D. Bulatović
  3. Ć. Manojlović
  4. M. Merdovič
  5. J. Nikolić ▼ 61'
  6. J. Montenegro ▼ 61'
  7. A. Macanović ▼ 61'
  8. A. Abdullahi
  9. A. Imamović
  10. A. Ćetković ▼ 61'
  11. N. Kovinić ▼ 61'

Dự bị 5

  1. R. Obeng ▲ 61'
  2. Š. Kordić ▲ 61'
  3. V. Kašćelan ▲ 61'
  4. P. Ražnatović ▲ 61'
  5. V. Lesjak ▲ 61'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Budućnost Podgorica
35 90 - 29 +61 84
2
OFK Petrovac
36 50 - 37 +13 60
3
FK Sutjeska Nikšić
36 40 - 38 +2 51
4
FK Dečić
35 34 - 31 +3 47
5
FK Mornar
36 40 - 53 -13 44
6
Bokelj
36 31 - 50 -19 44
7
Jedinstvo
36 45 - 58 -13 43
8
Arsenal Tivat
36 32 - 47 -15 42
9
Jezero
36 35 - 44 -9 39
10
Otrant-Olympic
36 43 - 53 -10 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu43
45Ghi được39
54Thủng lưới54
1.18Bàn thắng mỗi trận0.91
7Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu