Arsenal Tivat
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Otrant-Olympic

Arsenal Tivat vs Otrant-Olympic

Tỷ số chung cuộc: Arsenal Tivat 2-1 Otrant-Olympic tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Arsenal Tivat thắng 2, hòa 1, Otrant-Olympic thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 26
Sân vận động
Stadion u Parku, Tivat
Phong độ
DDDLL Arsenal Tivat
DWLWW Otrant-Olympic
  1. 39' A. Abdullahi 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' D. Ljuljanović J. Agović
  4. 58' B. Mrvaljević E. Sefa
  5. 59' N. Kovinić 2-0
  6. 64' A. Musah V. Terzić
  7. 64' K. Gashi A. Vujačić
  8. 70' S. Mandić V. Lesjak
  9. 70' D. Bulatović A. Macanović
  10. 70' A. Ćetković A. Imamović
  11. 72' A. Rudović P. Vukčević
  12. 76' P. Pesukic
  13. 83' V. Kašćelan Ć. Manojlović
  14. 83' Š. Kordić N. Kovinić
  15. 87' B. Redzovic
  16. 90'+3 M. Merdovic
  17. 90'+2 2-1 B. Mrvaljević
  18. FT2-1

Đội hình

Arsenal Tivat HLV: D. Hadžiosmanović
  1. B. Zogović
  2. Ć. Manojlović ▼ 83'
  3. P. Pešukić
  4. M. Merdovič
  5. J. Nikolić
  6. A. Macanović ▼ 70'
  7. I. Šahman
  8. A. Abdullahi
  9. A. Imamović ▼ 70'
  10. V. Lesjak ▼ 70'
  11. N. Kovinić ▼ 83'

Dự bị 5

  1. S. Mandić ▲ 70'
  2. D. Bulatović ▲ 70'
  3. A. Ćetković ▲ 70'
  4. V. Kašćelan ▲ 83'
  5. Š. Kordić ▲ 83'
Otrant-Olympic HLV: D. Kaplanbegu
  1. J. Agović ▼ 46'
  2. L. Malešević
  3. B. Rexhoviq
  4. N. Vukotić
  5. M. Raičković
  6. V. Terzić ▼ 64'
  7. P. Vukčević ▼ 72'
  8. E. Sefa ▼ 58'
  9. A. Vujačić ▼ 64'
  10. H. Muharemović
  11. V. Rudović

Dự bị 5

  1. D. Ljuljanović ▲ 46'
  2. B. Mrvaljević ▲ 58'
  3. A. Musah ▲ 64'
  4. K. Gashi ▲ 64'
  5. A. Rudović ▲ 72'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Budućnost Podgorica
35 90 - 29 +61 84
2
OFK Petrovac
36 50 - 37 +13 60
3
FK Sutjeska Nikšić
36 40 - 38 +2 51
4
FK Dečić
35 34 - 31 +3 47
5
FK Mornar
36 40 - 53 -13 44
6
Bokelj
36 31 - 50 -19 44
7
Jedinstvo
36 45 - 58 -13 43
8
Arsenal Tivat
36 32 - 47 -15 42
9
Jezero
36 35 - 44 -9 39
10
Otrant-Olympic
36 43 - 53 -10 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu38
39Ghi được45
54Thủng lưới54
0.91Bàn thắng mỗi trận1.18
15Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu