FK Dečić
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Arsenal Tivat

FK Dečić vs Arsenal Tivat

Tỷ số chung cuộc: FK Dečić 0-0 Arsenal Tivat tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Dečić thắng 3, hòa 4, Arsenal Tivat thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 1
Phong độ
WWWWL FK Dečić
DDDLL Arsenal Tivat
  1. 10' Z. Mikijelj
  2. 29' N. Braunovic
  3. HT0-0
  4. 62' M. Bozanovic M. Gjolaj
  5. 62' P. Ivanovic A. Adzovic
  6. 64' V. Kascelan A. Golub
  7. 75' S. Stanisavic U. Djuranovic
  8. 77' P. Malisic R. Kaneda
  9. 77' K. Vujacic S. Mandic
  10. 82' P. Ljuljdjuraj A. Cetkovic
  11. 82' B. Radusinovic M. Djokaj
  12. 88' M. Maras P. Raznatovic
  13. 88' P. Soskic M. Djukanovic
  14. FT0-0

Đội hình

FK Dečić HLV: Ivan Brnovic
  1. 25D. Radosevic
  2. 7M. Gjolaj ▼ 62'
  3. 8A. Cetkovic ▼ 82'
  4. 10M. Djokaj ▼ 82'
  5. 11U. Djuranovic ▼ 75'
  6. 14A. Adzovic ▼ 62'
  7. 17L. Ujkaj
  8. 18L. Maras
  9. 22J. Dresaj
  10. 27D. Kontic
  11. 29N. Braunovic

Dự bị 9

  1. 33M. Dragojevic
  2. 4A. Vuljaj
  3. 9I. Camaj
  4. 15P. Ljuljdjuraj ▲ 82'
  5. 16M. Bozanovic ▲ 62'
  6. 23S. Stanisavic ▲ 75'
  7. 32B. Radusinovic ▲ 82'
  8. 72P. Ivanovic ▲ 62'
  9. 88M. Jukovic
Arsenal Tivat HLV: Radislav Dragicevic
  1. 1B. Zogovic
  2. 26M. Zivanovic
  3. 4R. Kaneda ▼ 77'
  4. 5G. Petovic
  5. 7A. Golub ▼ 64'
  6. 8I. Sahman
  7. 10P. Raznatovic ▼ 88'
  8. 13Z. Mikijelj
  9. 19M. Djukanovic ▼ 88'
  10. 23Y. S. Sesay
  11. 77S. Mandic ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 12I. Bozinovic
  2. 2M. Maras ▲ 88'
  3. 15P. Malisic ▲ 77'
  4. 16V. Kascelan ▲ 64'
  5. 22P. Soskic ▲ 88'
  6. 24N. Erakovic
  7. 27A. Kralj
  8. 28V. Dajkovic
  9. 29K. Vujacic ▲ 77'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Dečić
6 8 - 3 +5 13
2
FK Mornar
6 8 - 4 +4 12
3
Otrant-Olympic
6 9 - 7 +2 10
4
Jezero
6 7 - 7 0 8
5
Bokelj
6 2 - 3 -1 8
6
OFK Petrovac
6 4 - 2 +2 7
7
Mladost DG
6 7 - 10 -3 7
8
FK Sutjeska Nikšić
6 6 - 7 -1 5
9
FK Budućnost Podgorica
6 2 - 6 -4 5
10
Arsenal Tivat
6 3 - 7 -4 4
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Prva Crnogorska Liga (Relegation) Druga Liga

So sánh

8Trận đấu8
9Ghi được4
6Thủng lưới16
1.13Bàn thắng mỗi trận0.5
4Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai1

Đối đầu

Trang trận đấu