FK Dečić
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Arsenal Tivat

FK Dečić vs Arsenal Tivat

Tỷ số chung cuộc: FK Dečić 3-1 Arsenal Tivat tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Dečić thắng 3, hòa 4, Arsenal Tivat thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 36
Phong độ
WWWWL FK Dečić
DDDLL Arsenal Tivat
  1. 28' A. Abdullahi 1-0
  2. 32' N. Milic
  3. 36' V. Kascelan
  4. 40' A. Asović 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' L. Maraš P. Lulgjuraj
  7. 46' D. Mugoša N. Milić
  8. 46' I. Šahman M. Kuč
  9. 57' A. Ćetković J. Mirković
  10. 60' L. Maras
  11. 60' A. Abdullahi 3-0
  12. 61' M. Živaljević D. Dakić
  13. 67' D. Božović A. Asović
  14. 69' V. Novaković L. Maraš
  15. 72' H. Đoković P. Velimirović
  16. 72' E. Adžović O. Stijepović
  17. 72' Ilirian Camaj S. Milić
  18. 74' 3-1 A. Ćetković
  19. FT3-1

Đội hình

FK Dečić HLV: M. Peković
  1. P. Velimirović ▼ 72'
  2. S. Milić ▼ 72'
  3. B. Milić
  4. P. Lulgjuraj ▼ 46'
  5. R. Đeljaj
  6. M. Božanović
  7. A. Abdullahi
  8. M. Gjolaj
  9. A. Asović ▼ 67'
  10. Ilir Camaj
  11. O. Stijepović ▼ 72'

Dự bị 5

  1. L. Maraš ▲ 46'
  2. D. Božović ▲ 67'
  3. H. Đoković ▲ 72'
  4. E. Adžović ▲ 72'
  5. Ilirian Camaj ▲ 72'
Arsenal Tivat HLV: M. Savović
  1. N. Pejović
  2. M. Merdovič
  3. O. Obradović
  4. M. Čavor
  5. D. Kort
  6. J. Mirković ▼ 57'
  7. M. Kuč ▼ 46'
  8. L. Maraš ▼ 69'
  9. D. Dakić ▼ 61'
  10. V. Kašćelan
  11. N. Milić ▼ 46'

Dự bị 5

  1. D. Mugoša ▲ 46'
  2. I. Šahman ▲ 46'
  3. A. Ćetković ▲ 57'
  4. M. Živaljević ▲ 61'
  5. V. Novaković ▲ 69'

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Dečić
36 55 - 27 +28 70
2
FK Mornar
36 45 - 32 +13 64
3
FK Budućnost Podgorica
36 66 - 43 +23 61
4
FK Sutjeska Nikšić
36 46 - 36 +10 53
5
Jezero
36 41 - 38 +3 51
6
OFK Petrovac
36 42 - 40 +2 48
7
Arsenal Tivat
36 43 - 58 -15 42
8
Jedinstvo
36 43 - 56 -13 35
9
Mladost DG
36 37 - 59 -22 34
10
Rudar
36 25 - 54 -29 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu48
59Ghi được57
33Thủng lưới84
1.34Bàn thắng mỗi trận1.19
20Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu