FK Dečić
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Arsenal Tivat

FK Dečić vs Arsenal Tivat

Tỷ số chung cuộc: FK Dečić 1-3 Arsenal Tivat tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 18 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Dečić thắng 3, hòa 4, Arsenal Tivat thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 2
Phong độ
WWWWL FK Dečić
DDDLL Arsenal Tivat
  1. 27' 0-1 Š. Kordić
  2. 33' 0-2 J. Montenegro
  3. 38' P. Pesukic
  4. 45' V. Striković 1-2
  5. HT1-2
  6. 46' L. Maraš J. Montenegro
  7. 50' 1-3 D. Mugoša
  8. 58' M. Božanović A. Bajović
  9. 58' D. Božović Caíque
  10. 58' R. Đejaj L. Malešević
  11. 64' D. Dakić P. Pešukić
  12. 66' V. Strikovic
  13. 69' J. Dresaj
  14. 70' A. Mašović I. Puleio
  15. 74' D. Dakic
  16. 76' I. Sahman
  17. 85' V. Kašćelan D. Mugoša
  18. 90'+1 A. Masovic
  19. 90'+1 A. Macanović I. Šahman
  20. 90'+1 M. Bojović A. Imamović
  21. FT1-3

Đội hình

FK Dečić HLV: M. Peković
  1. I. Nikić
  2. Ž. Tomašević
  3. L. Malešević ▼ 58'
  4. S. Milić
  5. J. Drešaj
  6. A. Kajević
  7. Caíque ▼ 58'
  8. A. Bajović ▼ 58'
  9. I. Camaj
  10. V. Striković
  11. I. Puleio ▼ 70'

Dự bị 4

  1. M. Božanović ▲ 58'
  2. D. Božović ▲ 58'
  3. R. Đejaj ▲ 58'
  4. A. Mašović ▲ 70'
Arsenal Tivat HLV: R. Dragićević
  1. B. Zogović
  2. Ć. Manojlović
  3. P. Pešukić ▼ 64'
  4. M. Merdovič
  5. G. Petović
  6. J. Montenegro ▼ 46'
  7. I. Šahman ▼ 90'
  8. A. Imamović ▼ 90'
  9. A. Ćetković
  10. Š. Kordić
  11. D. Mugoša ▼ 85'

Dự bị 5

  1. L. Maraš ▲ 46'
  2. D. Dakić ▲ 64'
  3. V. Kašćelan ▲ 85'
  4. A. Macanović ▲ 90'
  5. M. Bojović ▲ 90'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Budućnost Podgorica
35 90 - 29 +61 84
2
OFK Petrovac
36 50 - 37 +13 60
3
FK Sutjeska Nikšić
36 40 - 38 +2 51
4
FK Dečić
35 34 - 31 +3 47
5
FK Mornar
36 40 - 53 -13 44
6
Bokelj
36 31 - 50 -19 44
7
Jedinstvo
36 45 - 58 -13 43
8
Arsenal Tivat
36 32 - 47 -15 42
9
Jezero
36 35 - 44 -9 39
10
Otrant-Olympic
36 43 - 53 -10 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu43
46Ghi được39
47Thủng lưới54
0.88Bàn thắng mỗi trận0.91
22Giữ sạch lưới15
11Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu