FK Sutjeska Nikšić
3 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Mladost DG

FK Sutjeska Nikšić vs Mladost DG

Tỷ số chung cuộc: FK Sutjeska Nikšić 3-3 Mladost DG tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FK Sutjeska Nikšić thắng 6, hòa 2, Mladost DG thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 7
Sân vận động
Stadion Kraj Bistrice, Nikšić
Phong độ
LLDWD FK Sutjeska Nikšić
LLDLW Mladost DG
  1. 33' M. Badnjar J. Popović
  2. HT0-0
  3. 46' Đ. Šaletić 1-0
  4. 70' M. Matanović 2-0
  5. 74' N. Radusinović Ž. Krstović
  6. 74' Caio Felipe L. Boričić
  7. 77' 2-1 B. Došljak
  8. 87' 2-2 A. Abdullahi
  9. 90' S. Radinovic
  10. 90'+8 C. Domingues Felipe
  11. 90'+20 B. Boričić V. Striković
  12. 90'+20 P. Aničić V. Pavlović
  13. 90'+11 A. Methadžović A. Maraš
  14. 90'+1 D. Grivić 3-2
  15. 90'+16 3-3 6 B. Milić
  16. FT3-3

Đội hình

FK Sutjeska Nikšić HLV: N. Brnović
  1. S. Ličina
  2. D. Grivić
  3. A. Rudović
  4. A. Babić
  5. V. Pavlović▼ 90'
  6. S. Krstović
  7. M. Matanović
  8. M. Mirosavljev
  9. Đ. Šaletić
  10. V. Striković▼ 90'
  11. D. Vuković

Dự bị 2

  1. B. Boričić▲ 90'
  2. P. Aničić▲ 90'
Mladost DG HLV: D. Hadžiosmanović
  1. M. Dragojević
  2. A. Šofranac
  3. S. Radinović
  4. L. Pejović
  5. Ž. Krstović▼ 74'
  6. J. Popović▼ 33'
  7. A. Abdullahi
  8. L. Boričić▼ 74'
  9. B. Milić
  10. B. Došljak
  11. A. Maraš▼ 90'

Dự bị 4

  1. M. Badnjar▲ 33'
  2. N. Radusinović▲ 74'
  3. Caio Felipe▲ 74'
  4. A. Methadžović▲ 90'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Dečić
36 55 - 27 +28 70
2
FK Mornar
36 45 - 32 +13 64
3
FK Budućnost Podgorica
36 66 - 43 +23 61
4
FK Sutjeska Nikšić
36 46 - 36 +10 53
5
Jezero
36 41 - 38 +3 51
6
OFK Petrovac
36 42 - 40 +2 48
7
Arsenal Tivat
36 43 - 58 -15 42
8
Jedinstvo
36 43 - 56 -13 35
9
Mladost DG
36 37 - 59 -22 34
10
Rudar
36 25 - 54 -29 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu39
59Ghi được40
51Thủng lưới64
1.2Bàn thắng mỗi trận1.03
14Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu