Mladost DG
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Jezero

Mladost DG vs Jezero

Tỷ số chung cuộc: Mladost DG 1-2 Jezero tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 25 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mladost DG thắng 2, hòa 2, Jezero thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 6
Sân vận động
DG Arena, Podgorica
Phong độ
LLDLW Mladost DG
WLDLW Jezero
  1. 31' A. Maraš D. Vuković
  2. 38' 0-1 N. Jovićević
  3. 43' Z. Gigashvili
  4. 44' 0-2 Luccas Barreto
  5. HT0-2
  6. 46' J. Popović J. Vujisić
  7. 46' A. Šofranac S. Radinović
  8. 46' M. Badnjar Z. Gigashvili
  9. 54' F. Aranda N. Senaga
  10. 58' J. Popovic
  11. 65' M. Šimun E. Redžepagić
  12. 65' A. Škrijelj S. Bošković
  13. 65' A. Maraš 1-2
  14. 67' Caio Felipe A. Vlahović
  15. 75' M. Simun
  16. 84' P. Vukovic
  17. 84' P. Pavlićević B. Tošković
  18. 84' A. Julević Luccas Barreto
  19. 90' P. Pavlicevic
  20. 90'+3 S. Kastratovic
  21. FT1-2

Đội hình

Mladost DG HLV: D. Hadžiosmanović
  1. M. Dragojević
  2. S. Radinović▼ 46'
  3. Z. Gigashvili▼ 46'
  4. A. Vlahović▼ 67'
  5. L. Pejović
  6. Ž. Krstović
  7. A. Abdullahi
  8. J. Vujisić▼ 46'
  9. D. Vuković▼ 31'
  10. B. Milić
  11. B. Došljak

Dự bị 5

  1. A. Maraš▲ 31'
  2. J. Popović▲ 46'
  3. A. Šofranac▲ 46'
  4. M. Badnjar▲ 46'
  5. Caio Felipe▲ 67'
Jezero HLV: I. Brnović
  1. S. Kastratović
  2. E. Imamović
  3. P. Vuković
  4. M. Stijepović
  5. E. Redžepagić▼ 65'
  6. Luccas Barreto▼ 84'
  7. N. Jovićević
  8. D. Kontić
  9. S. Bošković▼ 65'
  10. B. Tošković▼ 84'
  11. N. Senaga▼ 54'

Dự bị 5

  1. F. Aranda▲ 54'
  2. M. Šimun▲ 65'
  3. A. Škrijelj▲ 65'
  4. P. Pavlićević▲ 84'
  5. A. Julević▲ 84'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Dečić
36 55 - 27 +28 70
2
FK Mornar
36 45 - 32 +13 64
3
FK Budućnost Podgorica
36 66 - 43 +23 61
4
FK Sutjeska Nikšić
36 46 - 36 +10 53
5
Jezero
36 41 - 38 +3 51
6
OFK Petrovac
36 42 - 40 +2 48
7
Arsenal Tivat
36 43 - 58 -15 42
8
Jedinstvo
36 43 - 56 -13 35
9
Mladost DG
36 37 - 59 -22 34
10
Rudar
36 25 - 54 -29 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu42
40Ghi được51
64Thủng lưới44
1.03Bàn thắng mỗi trận1.21
7Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu