FC Sheriff Tiraspol
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Politehnica UTM

FC Sheriff Tiraspol vs Politehnica UTM

Tỷ số chung cuộc: FC Sheriff Tiraspol 4-0 Politehnica UTM tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Sheriff Tiraspol thắng 4, hòa 0, Politehnica UTM thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 9
Phong độ
LDWLD FC Sheriff Tiraspol
DWLDW Politehnica UTM
  1. 25' Yellow Card
  2. 28' Yellow Card
  3. 34' M. Cojuseaphản lưới 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' M. Tipac N. Telic
  6. 53' Yellow Card
  7. 57' D. Botan S. Bitca
  8. 57' N. Lipcan A. Sprinsean
  9. 61' J. Asprilla Moreno11m 2-0
  10. 64' Red Card
  11. 67' S. Kone V. Fratea
  12. 68' E. Usatenco D. Cucer
  13. 82' K. Kalabatama J. Asprilla Moreno
  14. 84' S. Kone 3-0
  15. 90' S. Kone 4-0
  16. FT4-0

Đội hình

FC Sheriff Tiraspol HLV: Victor Mihailov
  1. 28N. Cebotari
  2. 2M. Ouedraogo
  3. 73S. Bitca ▼ 57'
  4. 10V. Fratea ▼ 67'
  5. 19J. Asprilla Moreno ▼ 82'
  6. 24D. Forov
  7. 26D. Klas
  8. 29S. Magassouba
  9. 35B. Fomba
  10. 37J. Modelo
  11. 76A. Pergjoni

Dự bị 11

  1. 1E. Timbur
  2. 6Rai
  3. 8D. Botan ▲ 57'
  4. 9K. Kalabatama ▲ 82'
  5. 11Sapata
  6. 22Mota
  7. 27V. Cozma
  8. 33M. Corotcov
  9. 42L. Jaures-Ulrich
  10. 77J. Pineda
  11. 99S. Kone ▲ 67'
Politehnica UTM
  1. 72P. Socolov
  2. 2I. Arhirii
  3. 7A. Sprinsean ▼ 57'
  4. 8A. Mardari
  5. 10Y. Noh Nafeng
  6. 11Y. Nkalle
  7. 15M. Cojusea
  8. 21D. Cucer ▼ 68'
  9. 23D. Andreiciu
  10. 31N. Telic ▼ 46'
  11. 77T. Katz

Dự bị 6

  1. 13A. Tuev
  2. 25D. Strainu
  3. 16M. Tipac ▲ 46'
  4. 20S. Gandi
  5. 22N. Lipcan ▲ 57'
  6. 99E. Usatenco ▲ 68'

Thống kê

11
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zimbru Chișinău
11 25 - 10 +15 23
2
FC Sheriff Tiraspol
11 24 - 10 +14 22
3
FC Petrocub Hîncești
11 21 - 12 +9 18
4
Politehnica UTM
11 17 - 16 +1 15
5
Dacia-Buiucani
11 13 - 16 -3 14
6
FC Milsami Orhei
11 11 - 15 -4 14
7
Sireți
11 6 - 15 -9 7
8
CSF Bălți
11 9 - 32 -23 5

So sánh

15Trận đấu9
24Ghi được17
24Thủng lưới13
1.6Bàn thắng mỗi trận1.89
5Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn6
13Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu