Politehnica UTM
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Sheriff Tiraspol

Politehnica UTM vs FC Sheriff Tiraspol

Tỷ số chung cuộc: Politehnica UTM 0-4 FC Sheriff Tiraspol tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 22 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Politehnica UTM thắng 0, hòa 0, FC Sheriff Tiraspol thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 1
Phong độ
DWLDW Politehnica UTM
LDWLD FC Sheriff Tiraspol
  1. 25' 0-1 P. Yade
  2. 44' 0-2 V. Mamuchashvili
  3. HT0-2
  4. 50' A. Ghinaitis S. Mocanu
  5. 56' 0-3 V. Mamuchashvili
  6. 63' C. Pruteanu K. Shilchenko
  7. 66' E. Odede M. Bessala
  8. 66' A. Mija P. Yade
  9. 72' Yellow Card
  10. 76' D. Forov V. Mamuchashvili
  11. 76' M. Corotcov A. Serobyan
  12. 83' N. Fortuna M. Cojusea
  13. 83' V. Cozma I. Soumah
  14. 90' 0-4 V. Cozma
  15. FT0-4

Đội hình

Politehnica UTM
  1. 72P. Socolov
  2. 3C. Gonta
  3. 4O. David
  4. 8A. Mardari
  5. 10B. Musteata
  6. 11K. Shilchenko ▼ 63'
  7. 15M. Cojusea ▼ 83'
  8. 17S. Mocanu ▼ 50'
  9. 21D. Cucer
  10. 22N. Lipcan
  11. 23D. Andreiciu

Dự bị 6

  1. 1C. Leu
  2. 13A. Tuev
  3. 2N. Fortuna ▲ 83'
  4. 5C. Pruteanu ▲ 63'
  5. 12A. Ursu
  6. 16A. Ghinaitis ▲ 50'
FC Sheriff Tiraspol HLV: Victor Mihailov
  1. 1V. Straistari
  2. 3N. Boakye
  3. 4N. Swen
  4. 6Rai
  5. 8I. Soumah ▼ 83'
  6. 10A. Serobyan ▼ 76'
  7. 11C. Bayala
  8. 22M. Bessala ▼ 66'
  9. 42Konan Varvar
  10. 71V. Mamuchashvili ▼ 76'
  11. 90P. Yade ▼ 66'

Dự bị 8

  1. 25S. Obiscalov
  2. 12E. Odede ▲ 66'
  3. 17J. Rodallega
  4. 24D. Forov ▲ 76'
  5. 26A. Dijinari
  6. 27V. Cozma ▲ 83'
  7. 33M. Corotcov ▲ 76'
  8. 44A. Mija ▲ 66'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 3 +17 40
3
FC Sheriff Tiraspol
21 43 - 17 +26 41
3
FC Zimbru Chișinău
10 18 - 11 +7 32
4
FC Milsami Orhei
21 42 - 25 +17 37
5
CSF Bălți
10 4 - 15 -11 16
6
Dacia-Buiucani
21 24 - 39 -15 15
7
Politehnica UTM
21 24 - 61 -37 13
8
Spartanii Selemet
21 13 - 63 -50 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu45
50Ghi được82
79Thủng lưới39
1.47Bàn thắng mỗi trận1.82
4Giữ sạch lưới22
25Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu