Politehnica UTM
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Sheriff Tiraspol

Politehnica UTM vs FC Sheriff Tiraspol

Tỷ số chung cuộc: Politehnica UTM 1-2 FC Sheriff Tiraspol tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Politehnica UTM thắng 0, hòa 0, FC Sheriff Tiraspol thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 15
Sân vận động
Stadionul Sătesc, Suruceni
Phong độ
DWLDW Politehnica UTM
LDWLD FC Sheriff Tiraspol
  1. 7' 0-1 A. Gjoni
  2. 23' B. Musteata 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' S. Magassouba B. Ciss
  5. 46' P. Ademo Luis Phelipe
  6. 46' P. Yade I. Soumah
  7. 52' Charles
  8. 62' 1-2 P. Yade
  9. 70' F. Pegza
  10. 72' D. Forov M. Bessala
  11. 75' Yellow Card
  12. 76' A. Ghinaitis N. Lipcan
  13. 79' Yellow Card
  14. 87' A. Ghinaitis
  15. 87' Yellow Card
  16. 88' Yellow Card
  17. 88' M. Corotcov A. Gjoni
  18. 89' A. Ursu C. Gonta
  19. FT1-2

Đội hình

Politehnica UTM
  1. 72P. Socolov
  2. 3C. Gonta ▼ 89'
  3. 7A. Sprinsean
  4. 9F. Pegza
  5. 10B. Musteata
  6. 17L. Radu
  7. 20S. Gandi
  8. 21D. Cucer
  9. 22N. Lipcan ▼ 76'
  10. 23D. Andreiciu
  11. 33Charles

Dự bị 6

  1. 13A. Tuev
  2. 79A. Oprea
  3. 12A. Ursu ▲ 89'
  4. 15M. Cojusea
  5. 16A. Ghinaitis ▲ 76'
  6. 74Renatinho
FC Sheriff Tiraspol HLV: Victor Mihailov
  1. 1V. Straistari
  2. 3L. Hermesh
  3. 6Rai
  4. 7Jojo
  5. 8I. Soumah ▼ 46'
  6. A. Gjoni ▼ 88'
  7. 11C. Bayala
  8. 20R. Twumasi
  9. 22M. Bessala ▼ 72'
  10. 45B. Ciss ▼ 46'
  11. 70Luis Phelipe ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 21I. Dyulgerov
  2. 25S. Obiscalov
  3. 2Atila
  4. 24D. Forov ▲ 72'
  5. 29S. Magassouba ▲ 46'
  6. 33M. Corotcov ▲ 88'
  7. 42Konan Varvar
  8. 69P. Ademo ▲ 46'
  9. 15A. Diarra
  10. 90P. Yade ▲ 46'

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 3 +17 40
3
FC Sheriff Tiraspol
21 43 - 17 +26 41
3
FC Zimbru Chișinău
10 18 - 11 +7 32
4
FC Milsami Orhei
21 42 - 25 +17 37
5
CSF Bălți
10 4 - 15 -11 16
6
Dacia-Buiucani
21 24 - 39 -15 15
7
Politehnica UTM
21 24 - 61 -37 13
8
Spartanii Selemet
21 13 - 63 -50 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu45
50Ghi được82
79Thủng lưới39
1.47Bàn thắng mỗi trận1.82
4Giữ sạch lưới22
25Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu