FC Sheriff Tiraspol
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Politehnica UTM

FC Sheriff Tiraspol vs Politehnica UTM

Tỷ số chung cuộc: FC Sheriff Tiraspol 3-0 Politehnica UTM tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Sheriff Tiraspol thắng 4, hòa 0, Politehnica UTM thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 8
Phong độ
LDWLD FC Sheriff Tiraspol
DWLDW Politehnica UTM
  1. 12' A. Gjoni 1-0
  2. 15' Yellow Card
  3. 17' E. Odede 2-0
  4. 39' Yellow Card
  5. 41' A. Gjoni
  6. 42' Yellow Card
  7. 44' Yellow Card
  8. 45' S. Magassouba 3-0
  9. HT3-0
  10. 46' A. Diarra M. Diarra
  11. 46' N. Lipcan M. Cojusea
  12. 63' F. Pegza A. Sprinsean
  13. 69' D. Forov E. Odede
  14. 69' Konan Varvar V. Cozma
  15. 69' A. Mija P. Ademo
  16. 76' M. Corotcov I. Soumah
  17. FT3-0

Đội hình

FC Sheriff Tiraspol HLV: Victor Mihailov
  1. 1V. Straistari
  2. 2Atila
  3. 3N. Boakye
  4. 6Rai
  5. 8I. Soumah ▼ 76'
  6. 9A. Gjoni
  7. 12E. Odede ▼ 69'
  8. 27V. Cozma ▼ 69'
  9. 29S. Magassouba
  10. 69P. Ademo ▼ 69'
  11. 77M. Diarra ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 21I. Dyulgerov
  2. 4N. Swen
  3. 7Fernando Neto
  4. 10A. Serobyan
  5. 11C. Bayala
  6. 15A. Diarra ▲ 46'
  7. 24D. Forov ▲ 69'
  8. 33M. Corotcov ▲ 76'
  9. 42Konan Varvar ▲ 69'
  10. 44A. Mija ▲ 69'
  11. 90P. Yade
Politehnica UTM
  1. 1C. Leu
  2. 3C. Gonta
  3. 4O. David
  4. 7A. Sprinsean ▼ 63'
  5. 8A. Mardari
  6. 15M. Cojusea ▼ 46'
  7. 17L. Radu
  8. 20S. Gandi
  9. 21D. Cucer
  10. 33Charles
  11. 74Renatinho

Dự bị 9

  1. 13A. Tuev
  2. 72P. Socolov
  3. 9F. Pegza ▲ 63'
  4. 10B. Musteata
  5. 11K. Shilchenko
  6. 12A. Ursu
  7. 16A. Ghinaitis
  8. 19N. Gumeni
  9. 22N. Lipcan ▲ 46'

Thống kê

13
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 3 +17 40
3
FC Sheriff Tiraspol
21 43 - 17 +26 41
3
FC Zimbru Chișinău
10 18 - 11 +7 32
4
FC Milsami Orhei
21 42 - 25 +17 37
5
CSF Bălți
10 4 - 15 -11 16
6
Dacia-Buiucani
21 24 - 39 -15 15
7
Politehnica UTM
21 24 - 61 -37 13
8
Spartanii Selemet
21 13 - 63 -50 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu34
82Ghi được50
39Thủng lưới79
1.82Bàn thắng mỗi trận1.47
22Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn25
41Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu