Politehnica UTM
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Zimbru Chișinău

Politehnica UTM vs FC Zimbru Chișinău

Tỷ số chung cuộc: Politehnica UTM 0-2 FC Zimbru Chișinău tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Politehnica UTM thắng 0, hòa 0, FC Zimbru Chișinău thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 5
Phong độ
DWLDW Politehnica UTM
LWWWW FC Zimbru Chișinău
  1. 6' 0-1 Jonathas
  2. 15' S. Gandi11mhỏng 11m
  3. 21' Y. Noh Nafeng
  4. 42' 0-2 A. Betivu
  5. HT0-2
  6. 46' M. Tipac D. Andreiciu
  7. 52' A. Mardari
  8. 54' N. Zolotov S. Cojocari
  9. 57' A. Casco A. Sprinsean
  10. 57' N. Lipcan Y. Nkalle
  11. 59' M. Tipac
  12. 70' T. Butucel T. Ceijas
  13. 70' S. Bytca A. Betivu
  14. 70' V. Stina V. Raileanu
  15. 74' N. Telic Y. Noh Nafeng
  16. 74' E. Usatenco A. Mardari
  17. 82' Marcello E. Cociuc
  18. 90'+5 S. Gandi
  19. 90'+5 T. Butucel
  20. FT0-2

Đội hình

Politehnica UTM
  1. 2I. Arhirii
  2. 72P. Socolov
  3. 7A. Sprinsean ▼ 57'
  4. 8A. Mardari ▼ 74'
  5. 10Y. Noh Nafeng ▼ 74'
  6. 11Y. Nkalle ▼ 57'
  7. 15M. Cojusea
  8. 20S. Gandi
  9. 21D. Cucer
  10. 23D. Andreiciu ▼ 46'
  11. 77T. Katz

Dự bị 8

  1. 13A. Tuev
  2. 25D. Strainu
  3. 4A. Casco ▲ 57'
  4. 9S. Decev
  5. 16M. Tipac ▲ 46'
  6. 22N. Lipcan ▲ 57'
  7. 31N. Telic ▲ 74'
  8. 99E. Usatenco ▲ 74'
FC Zimbru Chișinău HLV: Oleksandr Poklonskyi
  1. 22A. Bonnah
  2. 24T. Ceijas ▼ 70'
  3. 10E. Cociuc ▼ 82'
  4. 77S. Cojocari ▼ 54'
  5. 20V. Raileanu ▼ 70'
  6. 3K. Berkeley
  7. 12A. Odyntsov
  8. 11Jonathas
  9. 18A. Gutium
  10. 44S. Ungureanu
  11. 99A. Betivu ▼ 70'

Dự bị 11

  1. 88I. Dokic
  2. 92C. Sirghi
  3. 2I. Negru
  4. 4C. Gonta
  5. 14R. Rosario
  6. 17T. Butucel ▲ 70'
  7. 23Marcello ▲ 82'
  8. 35N. Zolotov ▲ 54'
  9. 71M. Obrejan
  10. 73S. Bytca ▲ 70'
  11. 98V. Stina ▲ 70'

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zimbru Chișinău
11 25 - 10 +15 23
2
FC Sheriff Tiraspol
11 24 - 10 +14 22
3
FC Petrocub Hîncești
11 21 - 12 +9 18
4
Politehnica UTM
11 17 - 16 +1 15
5
Dacia-Buiucani
11 13 - 16 -3 14
6
FC Milsami Orhei
11 11 - 15 -4 14
7
Sireți
11 6 - 15 -9 7
8
CSF Bălți
11 9 - 32 -23 5

So sánh

9Trận đấu12
17Ghi được27
13Thủng lưới13
1.89Bàn thắng mỗi trận2.25
2Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn8
7Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu