FC Zimbru Chișinău
4 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Politehnica UTM

FC Zimbru Chișinău vs Politehnica UTM

Tỷ số chung cuộc: FC Zimbru Chișinău 4-2 Politehnica UTM tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Zimbru Chișinău thắng 6, hòa 0, Politehnica UTM thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 21
Phong độ
LWWWW FC Zimbru Chișinău
DWLDW Politehnica UTM
  1. 10' 0-1 A. Sprinsean
  2. HT0-1
  3. 46' V. Fratea Caio Dantas
  4. 46' D. Kozlovskiy O. Shchebetun
  5. 46' N. Clescenco Jonathas
  6. 48' M. Stefan 1-1
  7. 57' V. Fratea 2-1
  8. 58' A. Ghinaitis Charles
  9. 61' D. Kozlovskiy 3-1
  10. 73' 3-2 D. Cucer
  11. 82' N. Covali D. Rodrigues
  12. 83' N. Clescenco 4-2
  13. 88' S. Trifan T. Ceijas
  14. FT4-2

Đội hình

FC Zimbru Chișinău HLV: Oleg Kubarev
  1. 88I. Dokic
  2. 2D. Rodrigues ▼ 82'
  3. 6Jonathas ▼ 46'
  4. 7Caio Dantas ▼ 46'
  5. 8T. Sharkovskiy
  6. 23B. Paz
  7. 24T. Ceijas ▼ 88'
  8. 25O. Shchebetun ▼ 46'
  9. 29A. Dosso
  10. 30A. Macritchii
  11. 33M. Stefan

Dự bị 9

  1. 12S. Agachi
  2. 28N. Cebotari
  3. 3S. Burghiu
  4. 10V. Fratea ▲ 46'
  5. 15D. Kozlovskiy ▲ 46'
  6. 17N. Clescenco ▲ 46'
  7. 18N. Covali ▲ 82'
  8. 19S. Trifan ▲ 88'
  9. 77S. Cojocari
Politehnica UTM
  1. 72P. Socolov
  2. 3C. Gonta
  3. 7A. Sprinsean
  4. 8A. Mardari
  5. 9F. Pegza
  6. 15M. Cojusea
  7. 17L. Radu
  8. 21D. Cucer
  9. 22N. Lipcan
  10. 23D. Andreiciu
  11. 33Charles ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 13A. Tuev
  2. 79A. Oprea
  3. 10B. Musteata
  4. 12A. Ursu
  5. 16A. Ghinaitis ▲ 58'
  6. 74Renatinho
  7. 90A. Dijinari

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 3 +17 40
3
FC Sheriff Tiraspol
21 43 - 17 +26 41
3
FC Zimbru Chișinău
10 18 - 11 +7 32
4
FC Milsami Orhei
21 42 - 25 +17 37
5
CSF Bălți
10 4 - 15 -11 16
6
Dacia-Buiucani
21 24 - 39 -15 15
7
Politehnica UTM
21 24 - 61 -37 13
8
Spartanii Selemet
21 13 - 63 -50 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu34
104Ghi được50
46Thủng lưới79
2.31Bàn thắng mỗi trận1.47
18Giữ sạch lưới4
26Trên 2.5 bàn25
66Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu