FC Petrocub Hîncești
4 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Politehnica UTM

FC Petrocub Hîncești vs Politehnica UTM

Tỷ số chung cuộc: FC Petrocub Hîncești 4-1 Politehnica UTM tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Petrocub Hîncești thắng 4, hòa 0, Politehnica UTM thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 17
Phong độ
WLLWD FC Petrocub Hîncești
DWLDW Politehnica UTM
  1. 6' V. Bogaciuc 1-0
  2. 7' V. Ambros 2-0
  3. 12' A. Mardari
  4. 34' P. Popescu 3-0
  5. HT3-0
  6. 63' D. Puscas P. Popescu
  7. 63' O. David T. Lungu
  8. 63' M. Lupan V. Bogaciuc
  9. 71' C. Pascaluta D. Demian
  10. 79' S. Platica
  11. 82' I. Danilov I. Bors
  12. 84' M. Lupan 4-0
  13. 87' Renatinho B. Musteata
  14. 88' 4-1 A. Sprinsean
  15. 90'+1 P. Socolov
  16. 90'+2 A. Ursu F. Pegza
  17. FT4-1

Đội hình

FC Petrocub Hîncești HLV: Shota Makharadze
  1. 1S. Smalenea
  2. 8D. Demian ▼ 71'
  3. 66I. Bors ▼ 82'
  4. 3C. Cucos
  5. 90I. Jardan
  6. 11S. Platica
  7. 9V. Ambros
  8. 39T. Lungu ▼ 63'
  9. 79V. Bogaciuc ▼ 63'
  10. 13M. Cojocaru
  11. 15P. Popescu ▼ 63'

Dự bị 8

  1. 31V. Dodon
  2. 4V. Buruiana
  3. 6I. Danilov ▲ 82'
  4. 17C. Pascaluta ▲ 71'
  5. 19N. Rotaru
  6. 23M. Lupan ▲ 63'
  7. 24O. David ▲ 63'
  8. 37D. Puscas ▲ 63'
Politehnica UTM
  1. 72P. Socolov
  2. 7A. Sprinsean
  3. 8A. Mardari
  4. 9F. Pegza ▼ 90'
  5. 10B. Musteata ▼ 87'
  6. 17L. Radu
  7. 20S. Gandi
  8. 21D. Cucer
  9. 22N. Lipcan
  10. 33Charles
  11. 90A. Dijinari

Dự bị 6

  1. 13A. Tuev
  2. 79A. Oprea
  3. 12A. Ursu ▲ 90'
  4. 15M. Cojusea
  5. 16A. Ghinaitis
  6. 74Renatinho ▲ 87'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 3 +17 40
3
FC Sheriff Tiraspol
21 43 - 17 +26 41
3
FC Zimbru Chișinău
10 18 - 11 +7 32
4
FC Milsami Orhei
21 42 - 25 +17 37
5
CSF Bălți
10 4 - 15 -11 16
6
Dacia-Buiucani
21 24 - 39 -15 15
7
Politehnica UTM
21 24 - 61 -37 13
8
Spartanii Selemet
21 13 - 63 -50 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu34
75Ghi được50
30Thủng lưới79
1.79Bàn thắng mỗi trận1.47
20Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu