FC Petrocub Hîncești
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Politehnica UTM

FC Petrocub Hîncești vs Politehnica UTM

Tỷ số chung cuộc: FC Petrocub Hîncești 2-1 Politehnica UTM tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 5 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Petrocub Hîncești thắng 4, hòa 0, Politehnica UTM thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 3
Phong độ
WLLWD FC Petrocub Hîncești
DWLDW Politehnica UTM
  1. 26' A. Mardari
  2. 32' Yellow Card
  3. 34' P. Popescu 1-0
  4. 41' K. Shilchenko F. Pegza
  5. 41' N. Lipcan N. Fortuna
  6. HT1-0
  7. 51' I. Jardan 2-0
  8. 55' D. Andreiciu
  9. 61' N. Gumeni D. Andreiciu
  10. 68' Yellow Card
  11. 69' 2-1 Charles
  12. 70' P. Popescu
  13. 74' D. Demian P. Popescu
  14. 74' M. Lupan D. Puscas
  15. 87' Yellow Card
  16. 88' C. Pascaluta V. Bogaciuc
  17. FT2-1

Đội hình

FC Petrocub Hîncești HLV: Shota Makharadze
  1. S. Smalenea
  2. I. Jardan
  3. I. Bors
  4. C. Ngah
  5. S. Platica
  6. D. Puscas ▼ 74'
  7. V. Bogaciuc ▼ 88'
  8. T. Lungu
  9. J. Guera Djou
  10. N. Rotaru
  11. P. Popescu ▼ 74'

Dự bị 9

  1. V. Dodon
  2. D. Covali
  3. D. Spataru
  4. D. Demian ▲ 74'
  5. C. Pascaluta ▲ 88'
  6. M. Potirniche
  7. M. Lupan ▲ 74'
  8. A. Gutium
  9. S. Decev
Politehnica UTM
  1. P. Socolov
  2. N. Fortuna ▼ 41'
  3. C. Gonta
  4. O. David
  5. A. Mardari
  6. F. Pegza ▼ 41'
  7. B. Musteata
  8. D. Cucer
  9. D. Andreiciu ▼ 61'
  10. Charles
  11. Renatinho

Dự bị 7

  1. C. Leu
  2. C. Pruteanu
  3. K. Shilchenko ▲ 41'
  4. S. Mocanu
  5. N. Gumeni ▲ 61'
  6. N. Lipcan ▲ 41'
  7. M. Cojusea

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 3 +17 40
3
FC Sheriff Tiraspol
21 43 - 17 +26 41
3
FC Zimbru Chișinău
10 18 - 11 +7 32
4
FC Milsami Orhei
21 42 - 25 +17 37
5
CSF Bălți
10 4 - 15 -11 16
6
Dacia-Buiucani
21 24 - 39 -15 15
7
Politehnica UTM
21 24 - 61 -37 13
8
Spartanii Selemet
21 13 - 63 -50 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu34
75Ghi được50
30Thủng lưới79
1.79Bàn thắng mỗi trận1.47
20Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu