CSF Bălți
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Zimbru Chișinău

CSF Bălți vs FC Zimbru Chișinău

Tỷ số chung cuộc: CSF Bălți 0-2 FC Zimbru Chișinău tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CSF Bălți thắng 1, hòa 1, FC Zimbru Chișinău thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Championship Round · Vòng 5
Sân vận động
Stadionul Orăşenesc, Bălţi
Phong độ
DLLLL CSF Bălți
LWWWW FC Zimbru Chișinău
  1. 7' 0-1 G. Dahan
  2. 44' G. Obekpa A. Rozgoniuc
  3. HT0-1
  4. 46' V. Yakovlev D. Cemschi
  5. 60' 0-2 Josep Gayá
  6. 64' Federico Nguema V. Ghenaitis
  7. 64' D. Rogac D. Ignatov
  8. 72' I. Urvanţev V. Boico
  9. 73' Andre Silva
  10. 75' Ze Flores
  11. 79' D. Grîu Bruno Paz
  12. 79' A. Macriţchii O. Shchebetun
  13. 87' I. Urvantev
  14. 89' Andre Silva
  15. 89' Andre Silva
  16. 89' Yellow Card
  17. 90' Yellow Card
  18. 90'+2 Yellow Card
  19. 90' L. Radu G. Dahan
  20. 90' A. Dosso Diogo Rodrigues
  21. FT0-2

Đội hình

CSF Bălți HLV: V. Rusnac
  1. 33A. Nazarciuc
  2. 19V. Ghenaitis▼ 64'
  3. 20D. Cemschi▼ 46'
  4. 31D. Ignatov▼ 64'
  5. 3V. Boico▼ 72'
  6. 96A. Rusnac
  7. 2Á. Bely
  8. 5Igor Santana
  9. 10Andrezinho
  10. 99Zé Flores
  11. 23Caio

Dự bị 7

  1. 9V. Yakovlev▲ 46'
  2. 7Federico Nguema▲ 64'
  3. 24D. Rogac▲ 64'
  4. 8I. Urvanţev▲ 72'
  5. 1L. Cebotari
  6. 28M. Obekop
  7. 25A. Sosnovschi
FC Zimbru Chișinău HLV: H. Karaman
  1. 28N. Cebotari
  2. 3Ş. Burghiu
  3. 4A. Rozgoniuc▼ 44'
  4. 2Diogo Rodrigues▼ 90'
  5. 24Josep Gayá
  6. 33M. Ștefan
  7. 23Bruno Paz▼ 79'
  8. 8I. Soumah
  9. 7Ș. Bîtca
  10. 25O. Shchebetun▼ 79'
  11. 9G. Dahan▼ 90'

Dự bị 11

  1. 15G. Obekpa▲ 44'
  2. 14D. Grîu▲ 79'
  3. 30A. Macriţchii▲ 79'
  4. 21L. Radu▲ 90'
  5. 29A. Dosso▲ 90'
  6. 5A. Yeşilyurt
  7. 11A. Ordóñez
  8. 19V. Fratea
  9. 26A. Katty
  10. 34Adam Mulélé
  11. 96Y. Aygün

Thống kê

15
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Zimbru Chișinău
14 32 - 16 +16 25
3
FC Sheriff Tiraspol
10 17 - 6 +11 20
4
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 17 +3 14
5
CSF Bălți
10 9 - 24 -15 5
5
FC Milsami Orhei
14 30 - 18 +12 21
6
Spartanii Selemet
14 12 - 17 -5 14
7
Dacia-Buiucani
14 8 - 19 -11 11
8
Floreşti
14 0 - 59 -59 1
Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu38
33Ghi được89
40Thủng lưới47
1.22Bàn thắng mỗi trận2.34
8Giữ sạch lưới16
12Trên 2.5 bàn26
19Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu