CSF Bălți
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Zimbru Chișinău

CSF Bălți vs FC Zimbru Chișinău

Tỷ số chung cuộc: CSF Bălți 2-0 FC Zimbru Chișinău tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CSF Bălți thắng 1, hòa 1, FC Zimbru Chișinău thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 8
Sân vận động
Stadionul Orăşenesc, Bălţi
Phong độ
DLLLL CSF Bălți
LWWWW FC Zimbru Chișinău
  1. 15' S. Bitca
  2. 25' D. Dedechko
  3. 27' Caio 1-0
  4. 36' E. Rebenja M. Obekop
  5. HT1-0
  6. 46' E. Alaribe Ș. Bîtca
  7. 46' L. Radu D. Dedechko
  8. 56' J. Ohajunwa
  9. 59' N. Picus 2-0
  10. 73' M. Morozan V. Răileanu
  11. 73' M. Ștefan I. Soumah
  12. 77' F. Pegza A. Samake
  13. 85' V. Boico Caio
  14. 90' N. Picus
  15. 90'+3 D. Rogac V. Yakovlev
  16. FT2-0

Đội hình

CSF Bălți HLV: V. Rusnac
  1. 33A. Nazarciuc
  2. 20D. Cemschi
  3. 31D. Ignatov
  4. 22N. Picus
  5. 6A. Gău
  6. 28M. Obekop ▼ 36'
  7. 2Á. Bely
  8. 9V. Yakovlev ▼ 90'
  9. 7Federico Nguema
  10. 10Andrezinho
  11. 23Caio ▼ 85'

Dự bị 6

  1. 18E. Rebenja ▲ 36'
  2. 3V. Boico ▲ 85'
  3. 24D. Rogac ▲ 90'
  4. 1L. Cebotari
  5. 11E. Usatenco
  6. 17D. Burlacu
FC Zimbru Chișinău HLV: L. Popescu
  1. 12S. Agachi
  2. 4A. Rozgoniuc
  3. 30A. Macriţchii
  4. 16A. Samake ▼ 77'
  5. 24C. Ngah
  6. 69D. Dedechko ▼ 46'
  7. 8J. Guera
  8. 10V. Răileanu ▼ 73'
  9. 6I. Soumah ▼ 73'
  10. 7Ș. Bîtca ▼ 46'
  11. 9J. Ohajunwa

Dự bị 10

  1. 20E. Alaribe ▲ 46'
  2. 21L. Radu ▲ 46'
  3. 22M. Morozan ▲ 73'
  4. 33M. Ștefan ▲ 73'
  5. 14F. Pegza ▲ 77'
  6. 2C. Cucoș
  7. 3Ş. Burghiu
  8. 17M. Ihekuna
  9. 18N. Covali
  10. 28N. Cebotari

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Zimbru Chișinău
14 32 - 16 +16 25
3
FC Sheriff Tiraspol
10 17 - 6 +11 20
4
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 17 +3 14
5
CSF Bălți
10 9 - 24 -15 5
5
FC Milsami Orhei
14 30 - 18 +12 21
6
Spartanii Selemet
14 12 - 17 -5 14
7
Dacia-Buiucani
14 8 - 19 -11 11
8
Floreşti
14 0 - 59 -59 1
Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu38
33Ghi được89
40Thủng lưới47
1.22Bàn thắng mỗi trận2.34
8Giữ sạch lưới16
12Trên 2.5 bàn26
19Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu