Codru Lozova vs Dacia-Buiucani
Tỷ số chung cuộc: Codru Lozova 0-4 Dacia-Buiucani tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 15 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Codru Lozova thắng 0, hòa 0, Dacia-Buiucani thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadionul Nicolae Simatoc, Lozova
- Trọng tài
- S. Leu
- Phong độ
- LLLLL Codru Lozova
- LWDDL Dacia-Buiucani
- 11' 0-1 V. Crîcimari
- HT0-1
- 50' 0-2 M. Căruntu
- 54' ▲ M. Manole ▼ A. Pestryakov
- 54' ▲ N. Maltev ▼ M. Puiu
- 54' ▲ C. Ogbodo ▼ M. Calincov
- 56' 0-3 C. Cotogoi
- 63' ▲ V. Bulmaga ▼ V. Cravcescu
- 67' ▲ O. Crețul ▼ A. Conohov
- 68' ▲ A. Cubani ▼ V. Crîcimari
- 72' V. Bulmaga
- 77' ▲ N. Nemerenco ▼ M. Căruntu
- 77' ▲ I. Botnari ▼ I. Mamaliga
- 80' M. Manole
- 82' ▲ R. Garganciuc ▼ E. Alaribe
- 85' 0-4 N. Nemerenco
- 90'+2 I. Sandu
- FT0-4
Đội hình
- 1V. Butuc
- 4I. Sandu
- 90A. Conohov ▼ 67'
- 8B. Mytsyk
- 7M. Calincov ▼ 54'
- 34M. Puiu ▼ 54'
- 10A. Pestryakov ▼ 54'
- 5A. Salifu
- 97M. Ihekuna
- 16P. Oluka
- 19E. Alaribe ▼ 82'
Dự bị 11
- 9M. Manole ▲ 54'
- 23N. Maltev ▲ 54'
- 28C. Ogbodo ▲ 54'
- 11O. Crețul ▲ 67'
- 99R. Garganciuc ▲ 82'
- 2D. Tofilat
- 6H. Fondikou
- 25I. Mostovei
- 73D. Reniță
- 77E. Zaplitnîi
- 3V. Șonțovoi
- 1D. Coval
- 9V. Crîcimari ▼ 68'
- 4D. Furtună
- 15I. Mamaliga ▼ 77'
- 2I. Revenco
- 18V. Cravcescu ▼ 63'
- 24A. Rusnac
- 11D. Demian
- 8C. Cotogoi
- 7D. Bivol
- 22M. Căruntu ▼ 77'
Dự bị 5
- 23V. Bulmaga ▲ 63'
- 82A. Cubani ▲ 68'
- 10N. Nemerenco ▲ 77'
- 14I. Botnari ▲ 77'
- 28N. Namalovan
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 116 - 7 | +109 | 99 | |
| 2 | 36 | 82 - 18 | +64 | 83 | |
| 3 | 36 | 71 - 37 | +34 | 73 | |
| 4 | 35 | 62 - 43 | +19 | 64 | |
| 5 | 36 | 44 - 45 | -1 | 48 | |
| 6 | 36 | 53 - 58 | -5 | 48 | |
| 7 | 36 | 37 - 85 | -48 | 32 | |
| 8 | 36 | 39 - 63 | -24 | 25 | |
| 9 | 35 | 29 - 84 | -55 | 23 | |
| 10 | 36 | 26 - 119 | -93 | 9 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu38
25Ghi được49
121Thủng lưới47
0.68Bàn thắng mỗi trận1.29
2Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn20
14Hiệp hai30