Dacia-Buiucani
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Codru Lozova

Dacia-Buiucani vs Codru Lozova

Tỷ số chung cuộc: Dacia-Buiucani 4-0 Codru Lozova tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 25 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Dacia-Buiucani thắng 4, hòa 0, Codru Lozova thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 6
Sân vận động
Baza Zimbru, Lozova
Trọng tài
D. Ivlev
Phong độ
LWDDL Dacia-Buiucani
LLLLL Codru Lozova
  1. 18' M. Puiu
  2. 32' N. Nemerenco 1-0
  3. 38' Yellow Card
  4. 45'+2 C. Cotogoi 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' D. Doroftei A. Dhamo
  7. 46' A. Ciobanu S. Mateescu
  8. 46' M. Căruntu N. Nemerenco
  9. 52' Yellow Card
  10. 54' V. Crîcimari 3-0
  11. 57' E. Dragomeretchii I. Ibrian
  12. 62' I. Kurata I. Lăcustă
  13. 62' D. Bivol V. Crîcimari
  14. 62' A. Cubani T. Lungu
  15. 74' G. Spînu C. Cotogoi
  16. 82' Yellow Card
  17. 86' D. Demian 4-0
  18. FT4-0

Đội hình

Dacia-Buiucani HLV: A. Martin
  1. 1D. Coval
  2. 9V. Crîcimari ▼ 62'
  3. 2I. Revenco
  4. 19D. Calestru
  5. 18V. Cravcescu
  6. 4S. Mateescu ▼ 46'
  7. 11D. Demian
  8. 29T. Lungu ▼ 62'
  9. 20M. Iosipoi
  10. 8C. Cotogoi ▼ 74'
  11. 10N. Nemerenco ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 22M. Căruntu ▲ 46'
  2. 15A. Ciobanu ▲ 46'
  3. 7D. Bivol ▲ 62'
  4. 82A. Cubani ▲ 62'
  5. 14G. Spînu ▲ 74'
  6. 16S. Gațmaniuc
  7. 21I. Gurulea
  8. 93A. Solomin
Codru Lozova HLV: S. Chirilov
  1. 1V. Butuc
  2. 23V. Chișca
  3. 90R. Jalbă
  4. 3A. Ciuntu
  5. 2V. Cojocari
  6. 28I. Oprea
  7. 44A. Dhamo ▼ 46'
  8. 34E. Zaplitnîi
  9. 30M. Puiu
  10. 9I. Lăcustă ▼ 62'
  11. 10I. Ibrian ▼ 57'

Dự bị 3

  1. 99D. Doroftei ▲ 46'
  2. 16E. Dragomeretchii ▲ 57'
  3. 19I. Kurata ▲ 62'

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Sheriff Tiraspol
36 116 - 7 +109 99
2
FC Petrocub Hîncești
36 82 - 18 +64 83
3
FC Milsami Orhei
36 71 - 37 +34 73
4
Sfîntul Gheorghe
35 62 - 43 +19 64
5
Dacia-Buiucani
36 44 - 45 -1 48
6
Dinamo-Auto
36 53 - 58 -5 48
7
Floreşti
36 37 - 85 -48 32
8
FC Zimbru Chișinău
36 39 - 63 -24 25
9
Speranţa Nisporeni
35 29 - 84 -55 23
10
Codru Lozova
36 26 - 119 -93 9
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu37
49Ghi được25
47Thủng lưới121
1.29Bàn thắng mỗi trận0.68
14Giữ sạch lưới2
20Trên 2.5 bàn27
30Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu