Floreşti
4 : 4
FT · Hiệp một 2:2
·
Speranţa Nisporeni

Floreşti vs Speranţa Nisporeni

Tỷ số chung cuộc: Floreşti 4-4 Speranţa Nisporeni tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 28 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Floreşti thắng 1, hòa 3, Speranţa Nisporeni thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 23
Sân vận động
Joma Arena, Chişinău
Trọng tài
I. Bîlea
Phong độ
DDWWL Floreşti
LDLLL Speranţa Nisporeni
  1. 7' V. Ghenaitis 1-0
  2. 12' 1-1 D. Guştiuc
  3. 38' 1-2 D. Kozban
  4. 44' A. Cobeţ 2-2
  5. HT2-2
  6. 47' A. Cobeţ 3-2
  7. 63' S. Bobrov D. Janu
  8. 63' E. Rebenja V. Covcenco
  9. 65' G. Coșcodan V. Ghenaitis
  10. 67' A. Bursuc
  11. 71' 3-3 V. Voronchenko
  12. 88' 3-4 A. Rusu
  13. 90' E. Rebenja 4-4
  14. FT4-4

Đội hình

Floreşti HLV: I. Groşev
  1. 13V. Liharev
  2. 22S. Diulgher
  3. 99V. Ghenaitis ▼ 65'
  4. 5F. Andriuhin
  5. 25I. Bondarenco
  6. 55V. Covcenco ▼ 63'
  7. 19D. Janu ▼ 63'
  8. 27D. Semirov
  9. 9A. Cobeţ
  10. 30S. Mateescu
  11. 28D. Lisu

Dự bị 6

  1. 17S. Bobrov ▲ 63'
  2. 18E. Rebenja ▲ 63'
  3. 10G. Coșcodan ▲ 65'
  4. 12M. Păiuş
  5. 14A. Dîzov
  6. 77G. Spînu
Speranţa Nisporeni HLV: I. Osipenco
  1. 34O. Budyuk
  2. 31A. Starîș
  3. 93A. Rusu
  4. 10A. Yakovlev
  5. 77O. Ermachenko
  6. 9V. Pavlenko
  7. 20A. Bursuc
  8. 87R. Chelari
  9. 22V. Voronchenko
  10. 11D. Kozban
  11. 14D. Guştiuc

Dự bị 4

  1. 1A. Chirinciuc
  2. 4I. Sclifos
  3. 15E. Podirca
  4. 23I. Gavrilița

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Sheriff Tiraspol
36 116 - 7 +109 99
2
FC Petrocub Hîncești
36 82 - 18 +64 83
3
FC Milsami Orhei
36 71 - 37 +34 73
4
Sfîntul Gheorghe
35 62 - 43 +19 64
5
Dacia-Buiucani
36 44 - 45 -1 48
6
Dinamo-Auto
36 53 - 58 -5 48
7
Floreşti
36 37 - 85 -48 32
8
FC Zimbru Chișinău
36 39 - 63 -24 25
9
Speranţa Nisporeni
35 29 - 84 -55 23
10
Codru Lozova
36 26 - 119 -93 9
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu36
41Ghi được32
87Thủng lưới87
1.05Bàn thắng mỗi trận0.89
8Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn25
26Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu