Codru Lozova
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Floreşti

Codru Lozova vs Floreşti

Tỷ số chung cuộc: Codru Lozova 2-1 Floreşti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 24 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Codru Lozova thắng 1, hòa 1, Floreşti thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 20
Sân vận động
Stadionul Nicolae Simatoc, Lozova
Trọng tài
G. Sidenco
Phong độ
LLLLL Codru Lozova
DDWWL Floreşti
  1. 6' 0-1 V. Covcenco
  2. 18' D. Babic
  3. 25' M. Calincov
  4. 41' I. Bugaev
  5. 42' A. Dhamo 1-1
  6. 45'+1 I. Azyavin 2-1
  7. HT2-1
  8. 46' A. Cobeţ D. Maneacov
  9. 46' V. Stefu S. Bobrov
  10. 55' A. Dhamo
  11. 57' D. Semirov
  12. 62' E. Zaplitnîi M. Calincov
  13. 72' A. Zeleniuc V. Covcenco
  14. 72' A. Calac I. Bondarenco
  15. 73' I. Lăcustă A. Pestryakov
  16. 80' A. Nestratov
  17. 83' S. Diulgher I. Arabadji
  18. 83' I. Kurata I. Azyavin
  19. 90'+2 I. Bugaev
  20. 90'+2 I. Bugaev
  21. FT2-1

Đội hình

Codru Lozova HLV: S. Chirilov
  1. 13M. Kizeev
  2. 4I. Sandu
  3. 8B. Mytsyk
  4. 23V. Chișca
  5. 77D. Babić
  6. 96A. Nestratov
  7. 44A. Dhamo
  8. 7M. Calincov ▼ 62'
  9. 16I. Azyavin ▼ 83'
  10. 10A. Pestryakov ▼ 73'
  11. 34N. Vdovichenko

Dự bị 8

  1. 73E. Zaplitnîi ▲ 62'
  2. 9I. Lăcustă ▲ 73'
  3. 19I. Kurata ▲ 83'
  4. 99V. Butuc
  5. 2V. Cojocari
  6. 6D. Prodan
  7. 28I. Oprea
  8. 30M. Puiu
Floreşti HLV: I. Groşev
  1. 12S. Ivanov
  2. 15I. Arabadji ▼ 83'
  3. 18A. Khachaturov
  4. 14V. Ghenaitis
  5. 25I. Bondarenco ▼ 72'
  6. 55V. Covcenco ▼ 72'
  7. 27D. Semirov
  8. 7A. Osipov
  9. 9I. Bugaiov
  10. 30D. Maneacov ▼ 46'
  11. 17S. Bobrov ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 28A. Cobeţ ▲ 46'
  2. 77V. Stefu ▲ 46'
  3. 23A. Zeleniuc ▲ 72'
  4. 99A. Calac ▲ 72'
  5. 22S. Diulgher ▲ 83'
  6. 10A. Cheptine
  7. 13V. Liharev

Thống kê

04
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Sheriff Tiraspol
36 116 - 7 +109 99
2
FC Petrocub Hîncești
36 82 - 18 +64 83
3
FC Milsami Orhei
36 71 - 37 +34 73
4
Sfîntul Gheorghe
35 62 - 43 +19 64
5
Dacia-Buiucani
36 44 - 45 -1 48
6
Dinamo-Auto
36 53 - 58 -5 48
7
Floreşti
36 37 - 85 -48 32
8
FC Zimbru Chișinău
36 39 - 63 -24 25
9
Speranţa Nisporeni
35 29 - 84 -55 23
10
Codru Lozova
36 26 - 119 -93 9
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu39
25Ghi được41
121Thủng lưới87
0.68Bàn thắng mỗi trận1.05
2Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn25
14Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu