Codru Lozova
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Dinamo-Auto

Codru Lozova vs Dinamo-Auto

Tỷ số chung cuộc: Codru Lozova 1-4 Dinamo-Auto tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 8 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Codru Lozova thắng 0, hòa 0, Dinamo-Auto thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 18
Sân vận động
Stadionul Nicolae Simatoc, Lozova
Trọng tài
A. Breguța
Phong độ
LLLLL Codru Lozova
LLLLL Dinamo-Auto
  1. 21' 0-1 V. Paireli
  2. 41' 0-2 M. Pyrohov
  3. HT0-2
  4. 59' 0-3 V. Paireli
  5. 64' D. Prodan A. Pestryakov
  6. 67' N. Vdovichenko 1-3
  7. 77' 1-4 A. Fedorov
  8. 79' D. Puscas A. Belousov
  9. 79' V. Smîntînă M. Pyrohov
  10. 81' M. Puiu I. Mamaliga
  11. 87' V. Butuc E. Zaplitnîi
  12. 87' O. Bulat A. Fedorov
  13. 87' D. Rogac S. Samiev
  14. 89' P. Leucă V. Paireli
  15. FT1-4

Đội hình

Codru Lozova HLV: S. Chirilov
  1. 13M. Kizeev
  2. 4I. Sandu
  3. 11I. Mamaliga ▼ 81'
  4. 8B. Mytsyk
  5. 23V. Chișca
  6. 19I. Kurata
  7. 96A. Nestratov
  8. 16I. Azyavin
  9. 77E. Zaplitnîi ▼ 87'
  10. 10A. Pestryakov ▼ 64'
  11. 34N. Vdovichenko

Dự bị 5

  1. 6D. Prodan ▲ 64'
  2. 30M. Puiu ▲ 81'
  3. 99V. Butuc ▲ 87'
  4. 28I. Oprea
  5. 44A. Dhamo
Dinamo-Auto HLV: I. Dobrovolskiy
  1. 16M. Bardîș
  2. 3D. Nağıyev
  3. 23V. Boico
  4. 5I. Chiperi
  5. 19M. Mihaliov
  6. 20V. Paireli ▼ 89'
  7. 17A. Belousov ▼ 79'
  8. 13M. Pyrohov ▼ 79'
  9. 11S. Samiev ▼ 87'
  10. 8A. Fedorov ▼ 87'
  11. 7A. Litviakov

Dự bị 6

  1. 24D. Puscas ▲ 79'
  2. 26V. Smîntînă ▲ 79'
  3. 9O. Bulat ▲ 87'
  4. 18D. Rogac ▲ 87'
  5. 29P. Leucă ▲ 89'
  6. 1V. Straistari

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Sheriff Tiraspol
36 116 - 7 +109 99
2
FC Petrocub Hîncești
36 82 - 18 +64 83
3
FC Milsami Orhei
36 71 - 37 +34 73
4
Sfîntul Gheorghe
35 62 - 43 +19 64
5
Dacia-Buiucani
36 44 - 45 -1 48
6
Dinamo-Auto
36 53 - 58 -5 48
7
Floreşti
36 37 - 85 -48 32
8
FC Zimbru Chișinău
36 39 - 63 -24 25
9
Speranţa Nisporeni
35 29 - 84 -55 23
10
Codru Lozova
36 26 - 119 -93 9
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu40
25Ghi được70
121Thủng lưới63
0.68Bàn thắng mỗi trận1.75
2Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn23
14Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu