Dinamo-Auto
7 : 0
FT · Hiệp một 5:0
·
Codru Lozova

Dinamo-Auto vs Codru Lozova

Tỷ số chung cuộc: Dinamo-Auto 7-0 Codru Lozova tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 11 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Dinamo-Auto thắng 9, hòa 0, Codru Lozova thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 9
Sân vận động
Stadionul Dinamo-Auto, Ternovca
Trọng tài
A. Ceban
Phong độ
LLLLL Dinamo-Auto
LLLLL Codru Lozova
  1. 5' A. Fedorov 1-0
  2. 7' V. Paireli 2-0
  3. 12' V. Paireli 3-0
  4. 38' E. Kondratyuk 4-0
  5. 45'+1 E. Kondratyuk 5-0
  6. HT5-0
  7. 46' A. Conohov V. Dijinari
  8. 46' O. Bulat D. Nağıyev
  9. 46' A. Belousov E. Kondratyuk
  10. 50' I. Mamaliga
  11. 60' P. Leucă V. Paireli
  12. 70' V. Smîntînă M. Pyrohov
  13. 75' A. Dhamo
  14. 75' A. Belousov
  15. 81' A. Fedorov 6-0
  16. 90'+2 P. Leucă 7-0
  17. FT7-0

Đội hình

Dinamo-Auto HLV: I. Dobrovolskiy
  1. 1V. Straistari
  2. 15O. Masalov
  3. 3D. Nağıyev ▼ 46'
  4. 5I. Chiperi
  5. 22V. Dijinari ▼ 46'
  6. 19M. Mihaliov
  7. 20V. Paireli ▼ 60'
  8. 6A. Bilinschii
  9. 13M. Pyrohov ▼ 70'
  10. 10E. Kondratyuk ▼ 46'
  11. 8A. Fedorov

Dự bị 8

  1. 4A. Conohov ▲ 46'
  2. 9O. Bulat ▲ 46'
  3. 17A. Belousov ▲ 46'
  4. 29P. Leucă ▲ 60'
  5. 26V. Smîntînă ▲ 70'
  6. 16M. Bardîș
  7. 23V. Boico
  8. 18D. Rogac
Codru Lozova HLV: S. Chirilov
  1. 1V. Butuc
  2. 4I. Sandu
  3. 11I. Mamaliga
  4. 23V. Chișca
  5. 19I. Kurata
  6. 3A. Ciuntu
  7. 2V. Cojocari
  8. 28I. Oprea
  9. 44A. Dhamo
  10. 8D. Garșinschi
  11. 30M. Puiu

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Sheriff Tiraspol
36 116 - 7 +109 99
2
FC Petrocub Hîncești
36 82 - 18 +64 83
3
FC Milsami Orhei
36 71 - 37 +34 73
4
Sfîntul Gheorghe
35 62 - 43 +19 64
5
Dacia-Buiucani
36 44 - 45 -1 48
6
Dinamo-Auto
36 53 - 58 -5 48
7
Floreşti
36 37 - 85 -48 32
8
FC Zimbru Chișinău
36 39 - 63 -24 25
9
Speranţa Nisporeni
35 29 - 84 -55 23
10
Codru Lozova
36 26 - 119 -93 9
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu37
70Ghi được25
63Thủng lưới121
1.75Bàn thắng mỗi trận0.68
12Giữ sạch lưới2
23Trên 2.5 bàn27
40Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu