FC Sheriff Tiraspol vs Codru Lozova
Tỷ số chung cuộc: FC Sheriff Tiraspol 6-0 Codru Lozova tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 28 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Sheriff Tiraspol thắng 8, hòa 0, Codru Lozova thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 12
- Sân vận động
- Bolshaya Sportivnaya Arena, Tiraspol
- Trọng tài
- I. Boșca
- Phong độ
- LDWLD FC Sheriff Tiraspol
- LLLLL Codru Lozova
- 16' B. Mytsyk
- 22' ▲ V. Cojocari ▼ I. Sandu
- 31' P. Wilson 1-0
- 32' R. Gadze 2-0
- 34' P. Wilson
- HT2-0
- 52' A. Mudimu
- 59' ▲ F. Castañeda ▼ R. Kapič
- 59' ▲ D. Kolovos ▼ E. Gliga
- 70' ▲ D. dos Santos ▼ R. Gadze
- 70' ▲ I. Oprea ▼ A. Pestryakov
- 74' ▲ D. Prodan ▼ A. Dhamo
- 74' M. Veloso11m 3-0
- 77' ▲ M. Calincov ▼ A. Nestratov
- 80' ▲ Cristiano ▼ P. Wilson
- 82' F. Castañeda 4-0
- 84' D. Kolovos 5-0
- 87' V. Gaiu
- 88' F. Castañeda 6-0
- FT6-0
Đội hình
- 1D. Celeadnic
- 16K. Julien
- 3J. Petro
- 8M. Veloso
- 6A. Mudimu
- 14S. Dahlström
- 88R. Kapič ▼ 59'
- 32V. Gaiu
- 24E. Gliga ▼ 59'
- 9P. Wilson ▼ 80'
- 43R. Gadze ▼ 70'
Dự bị 11
- 10F. Castañeda ▲ 59'
- 17D. Kolovos ▲ 59'
- 19D. dos Santos ▲ 70'
- 15Cristiano ▲ 80'
- 7A. Bliznichenko
- 11I. Peteleu
- 18W. Parra
- 20Z. Mikulić
- 55B. Mioč
- 91O. N'Diaye
- 90V. Posmac
- 13M. Kizeev
- 4I. Sandu ▼ 22'
- 11I. Mamaliga
- 8B. Mytsyk
- 23V. Chișca
- 96A. Nestratov ▼ 77'
- 44A. Dhamo ▼ 74'
- 30M. Puiu
- 10A. Pestryakov ▼ 70'
- 34N. Vdovichenko
- 9I. Lăcustă
Dự bị 6
- 2V. Cojocari ▲ 22'
- 28I. Oprea ▲ 70'
- 6D. Prodan ▲ 74'
- 7M. Calincov ▲ 77'
- 1V. Butuc
- 77D. Babić
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 116 - 7 | +109 | 99 | |
| 2 | 36 | 82 - 18 | +64 | 83 | |
| 3 | 36 | 71 - 37 | +34 | 73 | |
| 4 | 35 | 62 - 43 | +19 | 64 | |
| 5 | 36 | 44 - 45 | -1 | 48 | |
| 6 | 36 | 53 - 58 | -5 | 48 | |
| 7 | 36 | 37 - 85 | -48 | 32 | |
| 8 | 36 | 39 - 63 | -24 | 25 | |
| 9 | 35 | 29 - 84 | -55 | 23 | |
| 10 | 36 | 26 - 119 | -93 | 9 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu37
130Ghi được25
15Thủng lưới121
2.89Bàn thắng mỗi trận0.68
32Giữ sạch lưới2
25Trên 2.5 bàn27
82Hiệp hai14