FC Sheriff Tiraspol
6 : 0
FT · Hiệp một 5:0
·
Codru Lozova

FC Sheriff Tiraspol vs Codru Lozova

Tỷ số chung cuộc: FC Sheriff Tiraspol 6-0 Codru Lozova tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 11 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Sheriff Tiraspol thắng 8, hòa 0, Codru Lozova thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 3
Sân vận động
Bolshaya Sportivnaya Arena, Tiraspol
Trọng tài
A. Stefciuc
Phong độ
LDWLD FC Sheriff Tiraspol
LLLLL Codru Lozova
  1. 11' F. Castañeda 1-0
  2. 19' W. Parra 2-0
  3. 25' O. Ciuntu
  4. 33' A. Bliznichenko 3-0
  5. 40' A. Mudimu 4-0
  6. 45'+1 F. Castañeda 5-0
  7. HT5-0
  8. 46' J. Petro W. Parra
  9. 47' P. Wilson 6-0
  10. 60' I. Kurata I. Ibrian
  11. 65' G. Boban A. Bliznichenko
  12. 65' A. Abang P. Wilson
  13. 75' I. Oprea R. Jalbă
  14. 80' E. Gliga F. Castañeda
  15. 87' E. Gliga
  16. 88' A. Dhamo
  17. 90'+2 D. Doroftei I. Lăcustă
  18. FT6-0

Đội hình

FC Sheriff Tiraspol HLV: Z. Zekić
  1. 20Z. Mikulić
  2. 91O. N'Diaye
  3. 44A. Lukić
  4. 18W. Parra ▼ 46'
  5. 7A. Bliznichenko ▼ 65'
  6. 6A. Mudimu
  7. 55B. Mioč
  8. 14S. Dahlström
  9. 32V. Gaiu
  10. 9P. Wilson ▼ 65'
  11. 10F. Castañeda ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 3J. Petro ▲ 46'
  2. 76G. Boban ▲ 65'
  3. 77A. Abang ▲ 65'
  4. 24E. Gliga ▲ 80'
  5. 33S. Paşcenco
  6. 70F. Obilor
  7. 90V. Posmac
Codru Lozova HLV: S. Chirilov
  1. 1V. Butuc
  2. 11I. Mamaliga
  3. 23V. Chișca
  4. 90R. Jalbă ▼ 75'
  5. 3A. Ciuntu
  6. 2V. Cojocari
  7. 44A. Dhamo
  8. 6E. Zaplitnîi
  9. 30M. Puiu
  10. 9I. Lăcustă ▼ 90'
  11. 10I. Ibrian ▼ 60'

Dự bị 5

  1. 19I. Kurata ▲ 60'
  2. 28I. Oprea ▲ 75'
  3. 99D. Doroftei ▲ 90'
  4. 16E. Dragomeretchii
  5. 25I. Rogalschi

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Sheriff Tiraspol
36 116 - 7 +109 99
2
FC Petrocub Hîncești
36 82 - 18 +64 83
3
FC Milsami Orhei
36 71 - 37 +34 73
4
Sfîntul Gheorghe
35 62 - 43 +19 64
5
Dacia-Buiucani
36 44 - 45 -1 48
6
Dinamo-Auto
36 53 - 58 -5 48
7
Floreşti
36 37 - 85 -48 32
8
FC Zimbru Chișinău
36 39 - 63 -24 25
9
Speranţa Nisporeni
35 29 - 84 -55 23
10
Codru Lozova
36 26 - 119 -93 9
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu37
130Ghi được25
15Thủng lưới121
2.89Bàn thắng mỗi trận0.68
32Giữ sạch lưới2
25Trên 2.5 bàn27
82Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu