FC Sheriff Tiraspol
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Codru Lozova

FC Sheriff Tiraspol vs Codru Lozova

Tỷ số chung cuộc: FC Sheriff Tiraspol 2-0 Codru Lozova tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 31 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Sheriff Tiraspol thắng 8, hòa 0, Codru Lozova thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 20
Phong độ
LDWLD FC Sheriff Tiraspol
LLLLL Codru Lozova
  1. 18' Yellow Card
  2. 30' Leandro Ribeiro L. Latifi
  3. HT0-0
  4. 46' Maxim Cojocaru I N. Holodov
  5. 50' Yellow Card
  6. 62' A. Drab D. Cemschi
  7. 65' Y. Kendysh 1-0
  8. 67' Yellow Card
  9. 69' V. Tiron R. Jalbă
  10. 70' D. Garșinschi D. Buhanenco
  11. 75' W. Balima G. Boban
  12. 78' Yellow Card
  13. 79' W. Balima 2-0
  14. FT2-0

Đội hình

FC Sheriff Tiraspol HLV: Z. Zekić
  1. 1D. Celeadnic
  2. 91O. N'Diaye
  3. 3M. Mužek
  4. 15Cristiano
  5. 16A. Borysiuk
  6. 77Y. Kendysh
  7. 27L. Latifi ▼ 30'
  8. 17A. Belousov
  9. 8M. Ghecev
  10. 32N. Holodov ▼ 46'
  11. 76G. Boban ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 70Leandro Ribeiro ▲ 30'
  2. 98Maxim Cojocaru I ▲ 46'
  3. 14W. Balima ▲ 75'
  4. 4M. Palčič
  5. 22V. Dijinari
  6. 33S. Paşcenco
  7. 44A. Lukić
Codru Lozova HLV: V. Andronic
  1. 1E. Afanasiev
  2. 16D. Cemschi ▼ 62'
  3. 44A. Belevschi
  4. 2C. Ursu
  5. 11I. Mamaliga
  6. 30P. Costin
  7. 28V. Bobrov
  8. 34V. Semenchenko
  9. 5R. Jalbă ▼ 69'
  10. 97I. Donțu
  11. 90D. Buhanenco ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 77A. Drab ▲ 62'
  2. 10V. Tiron ▲ 69'
  3. 8D. Garșinschi ▲ 70'
  4. 6E. Zaplitnîi
  5. 9V. Chirciu
  6. 19G. Coșcodan
  7. 25B. Pascarenco

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Sheriff Tiraspol
28 60 - 9 +51 70
2
Sfîntul Gheorghe
28 40 - 28 +12 53
3
FC Petrocub Hîncești
28 34 - 21 +13 50
4
Dinamo-Auto
28 38 - 37 +1 41
5
FC Milsami Orhei
28 30 - 28 +2 39
6
Speranţa Nisporeni
28 29 - 34 -5 35
7
FC Zimbru Chișinău
28 16 - 43 -27 16
8
Codru Lozova
28 8 - 55 -47 5
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu28
67Ghi được8
17Thủng lưới55
1.97Bàn thắng mỗi trận0.29
20Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn12
34Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu