Club Tijuana vs Cúp bóng đá Nam Mỹ
Tỷ số chung cuộc: Club Tijuana 0-0 Cúp bóng đá Nam Mỹ tại Liga MX, 10 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Tijuana thắng 1, hòa 4, Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Caliente, Tijuana
- Phong độ
- LWLWL Club Tijuana
- WWDLL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- 42' ▲ I. Rivero ▼ J. Corona
- HT0-0
- 67' Israel Reyes
- 67' ▲ B. Rodriguez ▼ A. Saint-Maximin
- 67' ▲ P. Salas ▼ J. Zuniga
- 76' ▲ J. Martinez ▼ M. El Ghezouani
- 82' Patricio Salas
- 83' ▲ V. Davila ▼ R. Aguirre
- 88' ▲ A. Zapata ▼ G. Mora
- FT0-0
Đội hình
- 2A. Rodriguez 7.0
- 3R. Inzunza 7.0
- 12J. Porozo 7.2
- 4U. Bilbao 7.3
- 16A. Vega 6.9
- 8I. Tona 7.3
- 15J. Corona ▼ 42' 7.0
- 11A. Preciado 6.9
- 19G. Mora ▼ 88' 7.2
- 9M. El Ghezouani ▼ 76' 6.2
- 10K. Castaneda 7.2
Dự bị 10
- 29J. Hernandez
- 25O. Manzanarez
- 33P. N. Ortiz Orozco
- 5K. Escamilla
- 6A. Gomez
- 20A. Zapata ▲ 88'
- 22I. Rivero ▲ 42' 6.6
- 7Vitinho
- 30J. Martinez ▲ 76' 6.3
- 196C. Leyva
- 1L. Malagon 7.2
- 5K. Alvarez 6.9
- 3I. Reyes 7.3
- 4S. Caceres 7.5
- 26C. Borja 6.6
- 20A. H. Gutierrez Torres 6.9
- 17Rodrigo Dourado 6.7
- 8A. Fidalgo 7.3
- 97A. Saint-Maximin ▼ 67' 6.9
- 19J. Zuniga ▼ 67' 6.5
- 27R. Aguirre ▼ 83' 5.5
Dự bị 10
- 30R. Cota
- 18A. Mejia
- 29R. Juarez
- 32M. Vazquez
- 6J. dos Santos
- 13A. Cervantes
- 7B. Rodriguez ▲ 67' 6.3
- 11V. Davila ▲ 83' 6.3
- 33P. Salas ▲ 67' 6.5
- 205D. Reyes
Thống kê
00⚑1
⚑320
60%Kiểm soát bóng40%
9Dứt điểm4
2Trúng đích2
6Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
1Phạt góc3
0Việt vị2
10Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
2Cứu thua2
619Chuyền bóng405
537Chuyền chính xác326
87%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
42Trận đấu50
61Ghi được79
58Thủng lưới63
1.45Bàn thắng mỗi trận1.58
14Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn27
32Hiệp hai48