Cúp bóng đá Nam Mỹ vs Club Tijuana
Tỷ số chung cuộc: Cúp bóng đá Nam Mỹ 3-0 Club Tijuana tại Liga MX, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 5, hòa 4, Club Tijuana thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Azteca, D.F.
- Phong độ
- WWDLL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- LWLWL Club Tijuana
- 26' K. Balanta
- HT0-0
- 46' ▲ J. Rodríguez ▼ J. Quiñones
- 49' R. Sanchez
- 61' K. Balanta
- 61' K. Balanta
- 63' ▲ R. Parra ▼ F. Madrigal
- 69' ▲ P. Salas ▼ M. Layún
- 69' ▲ S. Reyes ▼ L. Fuentes
- 69' ▲ Álvaro Fidalgo ▼ S. Naveda
- 73' Á. Zendejas · H. Martín 1-0
- 75' ▲ C. Galicia ▼ K. Castañeda
- 78' J. Rodríguez · K. Álvarez 2-0
- 80' ▲ J. dos Santos ▼ H. Martín
- 80' ▲ L. Cavallini ▼ L. Rodríguez
- 85' Álvaro Fidalgo · R. Sánchez 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 27Ó. Jiménez 7.3
- 5K. Álvarez ⇢ 7.2
- 31I. Lichnovsky 7.5
- 29R. Juárez 7.2
- 2L. Fuentes ▼ 69' 6.6
- 20R. Sánchez ⇢ 8.0
- 16S. Naveda ▼ 69' 7.7
- 17Á. Zendejas ⚽ 7.6
- 33J. Quiñones ▼ 46' 5.9
- 19M. Layún ▼ 69' 6.6
- 21H. Martín ⇢ ▼ 80' 7.2
Dự bị 10
- 11J. Rodríguez ⚽ ▲ 46' 7.6
- 214P. Salas ▲ 69' 6.6
- 26S. Reyes ▲ 69' 6.5
- 8Álvaro Fidalgo ⚽ ▲ 69' 8.2
- 6J. dos Santos ▲ 80' 6.9
- 3I. Reyes
- 1L. Malagón
- 196B. El-mesmari
- 210M. Ramírez
- 4S. Cáceres
- 2A. Rodríguez 7.2
- 15D. Barbosa 6.5
- 35K. Balanta 6.2
- 4N. Díaz 6.9
- 18A. Mejía 6.3
- 8F. Madrigal ▼ 63' 6.7
- 14C. Rivera 7.2
- 10K. Castañeda ▼ 75' 7.3
- 27D. Blanco 6.6
- 32C. González 6.6
- 11L. Rodríguez ▼ 80' 7.2
Dự bị 10
- 5R. Parra ▲ 63' 6.2
- 187C. Galicia ▲ 75' 6.3
- 9L. Cavallini ▲ 80' 6.2
- 23I. Tona
- 30J. Corona
- 26E. Álvarez
- 183A. Flores
- 24J. Vega
- 203J. Álvarez
- 33R. Godínez
Thống kê
01⚑2
⚑321
47%Kiểm soát bóng53%
19Dứt điểm10
8Trúng đích3
8Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
2Phạt góc3
1Việt vị1
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
467Chuyền bóng538
411Chuyền chính xác468
88%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
57Trận đấu39
109Ghi được52
46Thủng lưới63
1.91Bàn thắng mỗi trận1.33
26Giữ sạch lưới5
28Trên 2.5 bàn20
57Hiệp hai27