Cúp bóng đá Nam Mỹ vs Club Tijuana
Tỷ số chung cuộc: Cúp bóng đá Nam Mỹ 2-1 Club Tijuana tại Liga MX, 20 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 5, hòa 4, Club Tijuana thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Azteca, D.F.
- Trọng tài
- F. Guerrero
- Phong độ
- WWDLL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- LWLWL Club Tijuana
- 40' L. Suárez 1-0
- HT1-0
- 52' D. Valdés · H. Martín 2-0
- 55' Salvador Reyes
- 56' ▲ J. Díaz ▼ Lisandro López
- 56' ▲ L. Cavallini ▼ L. Rodríguez
- 68' ▲ M. Domínguez ▼ Leonel López
- 69' Misael Domínguez
- 74' ▲ L. Fuentes ▼ S. Reyes
- 74' ▲ B. Rodríguez ▼ J. Rodríguez
- 74' ▲ A. Martínez ▼ F. Contreras
- 75' Richard Sánchez
- 80' ▲ Roger Martínez ▼ L. Suárez
- 80' ▲ J. dos Santos ▼ R. Sánchez
- 81' 2-1 A. Martínez · L. Cavallini
- 90'+5 Óscar Jiménez
- 90'+1 Ismael Govea
- 90' ▲ P. Aquino ▼ Álvaro Fidalgo
- FT2-1
Đội hình
- 27Ó. Jiménez 6.9
- 19M. Layún 6.2
- 14N. Araújo 6.9
- 3I. Reyes 7.2
- 26S. Reyes ▼ 74' 6.6
- 20R. Sánchez ▼ 80' 6.9
- 8Álvaro Fidalgo ▼ 90' 6.6
- 32L. Suárez ⚽ ▼ 80' 7.7
- 10D. Valdés ⚽ 7.3
- 11J. Rodríguez ▼ 74' 6.3
- 21H. Martín ⇢ 7.2
Dự bị 10
- 2L. Fuentes ▲ 74' 6.3
- 7B. Rodríguez ▲ 74' 5.9
- 9Roger Martínez ▲ 80' 6.0
- 6J. dos Santos ▲ 80' 6.3
- 5P. Aquino ▲ 90' 6.9
- 24F. Viñas
- 33L. Malagón
- 4S. Cáceres
- 208J. Robles
- 200Román Martínez ▲ 80' 6.0
- 2A. Rodríguez 7.0
- 33R. Godínez 6.7
- 4Lisandro López ▼ 68' 6.6
- 6N. Díaz 7.2
- 3I. Govea 7.2
- 17Leonel López ▼ 68' 6.5
- 14F. Lértora 7.3
- 22F. Valenzuela 6.9
- 11L. Rodríguez ▼ 56' 6.3
- 21F. Contreras ▼ 74' 6.7
- 25A. Canelo 6.7
Dự bị 10
- 27J. Díaz ▲ 56' 7.0
- 9L. Cavallini ▲ 56' 7.3
- 20M. Domínguez ▲ 68' 3.9
- 16A. Martínez ⚽ ▲ 74' 7.6
- 19E. Armenta
- 35E. Rubio
- 190R. Parra
- 13L. Félix
- 12R. Díaz
- 23J. Vázquez
Thống kê
03⚑7
⚑311
59%Kiểm soát bóng41%
18Dứt điểm14
7Trúng đích4
7Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn4
7Phạt góc3
1Việt vị0
17Phạm lỗi16
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
514Chuyền bóng354
443Chuyền chính xác281
86%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
54Trận đấu34
116Ghi được37
67Thủng lưới59
2.15Bàn thắng mỗi trận1.09
15Giữ sạch lưới7
41Trên 2.5 bàn17
60Hiệp hai19