Mazatlán
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Leon

Mazatlán vs Leon

Tỷ số chung cuộc: Mazatlán 1-2 Leon tại Liga MX, 25 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mazatlán thắng 2, hòa 3, Leon thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Clausura · Vòng 1
Sân vận động
Estadio de Mazatlán, Mazatlán
Trọng tài
M. Ortíz
Phong độ
LLDWL Mazatlán
WWDLW Leon
  1. 2' 0-1 F. Ambríz
  2. 11' B. Colula 1-1
  3. HT1-1
  4. 49' F. Venegas B. Colula
  5. 52' Francisco Venegas
  6. 55' M. Fabián M. Sansores
  7. 56' R. Camacho O. Moreno
  8. 64' P. Bellón Ó. Villa
  9. 64' B. Rubio L. Di Yorio
  10. 68' Lucas Romero
  11. 71' J. Angulo E. Hernández
  12. 80' 1-2 B. Rubio · I. Moreno
  13. 85' E. Orona A. Montaño
  14. 90'+4 B. Castillo A. Alvarado
  15. FT1-2

Đội hình

Mazatlán Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: G. Caballero
  1. 1R. Gutiérrez 6.6
  2. 15B. Colula ▼ 49' 7.6
  3. 5F. Almada 6.9
  4. 3N. Vidrio 6.6
  5. 14O. Alanís 6.5
  6. 28J. Padilla 7.2
  7. 8J. Colmán 6.3
  8. 6R. Meraz 5.6
  9. 22A. Montaño ▼ 85' 7.3
  10. 25M. Sansores ▼ 55' 6.9
  11. 184O. Moreno ▼ 56' 6.9

Dự bị 10

  1. 17F. Venegas ▲ 49' 6.3
  2. 11M. Fabián ▲ 55' 6.3
  3. 34R. Camacho ▲ 56' 6.6
  4. 4E. Orona ▲ 85' 6.6
  5. 193G. López
  6. 18E. Cedillo
  7. 16E. Sánchez
  8. 205I. Muñoz
  9. 27N. Vikonis
  10. 208R. Árciga
Leon Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: N. Larcamón
  1. 30R. Cota 6.6
  2. 3I. Moreno 6.6
  3. 21S. Barreiro 6.6
  4. 22A. Frías 7.0
  5. 24O. Rodríguez 6.9
  6. 34Ó. Villa ▼ 64' 6.7
  7. 29L. Romero 7.0
  8. 26F. Ambríz 7.2
  9. 11E. Hernández ▼ 71' 6.9
  10. 20A. Alvarado ▼ 90' 6.3
  11. 18L. Di Yorio ▼ 64' 6.9

Dự bị 10

  1. 25P. Bellón ▲ 64' 6.2
  2. 15B. Rubio ▲ 64' 7.2
  3. 27J. Angulo ▲ 71' 6.2
  4. 23B. Castillo ▲ 90'
  5. 185L. Cervantes
  6. 187S. Zamora
  7. 17J. Díaz
  8. 200Ó. García
  9. 196H. Uribe
  10. 198S. Santos

Thống kê

012
210
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm12
3Trúng đích6
9Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
2Phạt góc2
3Việt vị7
15Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
4Cứu thua2
349Chuyền bóng419
237Chuyền chính xác309
68%Chính xác chuyền74%

So sánh

34Trận đấu41
36Ghi được55
65Thủng lưới55
1.06Bàn thắng mỗi trận1.34
3Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn21
17Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu