Leon
0 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Mazatlán

Leon vs Mazatlán

Tỷ số chung cuộc: Leon 0-3 Mazatlán tại Liga MX, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leon thắng 5, hòa 3, Mazatlán thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Apertura · Vòng 8
Trọng tài
E. Galván
Phong độ
WWDLW Leon
LLDWL Mazatlán
  1. 5' 0-1 J. Barreirophản lưới
  2. 8' 0-2 N. Benedetti
  3. 11' Carlos Vargas
  4. 17' 0-3 E. Bello · N. Benedetti
  5. 18' Eduard Bello
  6. 35' Nicolás Benedetti
  7. 45'+5 Fidel Ambríz
  8. HT0-3
  9. 46' J. Célestine L. Montes
  10. 46' Y. Moreno O. Rodríguez
  11. 46' J. Padilla C. Vargas
  12. 58' R. Meraz N. Benedetti
  13. 65' Eduard Bello
  14. 67' A. Alvarado V. Dávila
  15. 72' Bryan Colula
  16. 77' J. Colmán E. Bello
  17. 77' Jorge Meré N. Vidrio
  18. 78' J. Rodríguez F. Ambríz
  19. 78' E. Hernández Á. Mena
  20. 78' A. Montaño E. Sánchez
  21. FT0-3

Đội hình

Leon Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Renato Paiva
  1. 30R. Cota 6.2
  2. 23B. Castillo 7.3
  3. 21J. Barreiro 6.3
  4. 25P. Bellón 6.2
  5. 24O. Rodríguez ▼ 46' 6.0
  6. 13Á. Mena ▼ 78' 6.6
  7. 26F. Ambríz ▼ 78' 6.7
  8. 10L. Montes ▼ 46' 7.2
  9. 12J. Campbell 7.3
  10. 7V. Dávila ▼ 67' 7.0
  11. 18L. Di Yorio 6.5

Dự bị 10

  1. 2J. Célestine ▲ 46' 6.6
  2. 19Y. Moreno ▲ 46' 6.9
  3. 20A. Alvarado ▲ 67' 6.5
  4. 8J. Rodríguez ▲ 78' 6.6
  5. 11E. Hernández ▲ 78' 7.2
  6. 34Ó. Villa
  7. 1A. Blanco
  8. 17J. Díaz
  9. 9F. Martínez
  10. 16J. Ibarra
Mazatlán Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Caballero
  1. 27N. Vikonis 7.3
  2. 15B. Colula 6.9
  3. 3N. Vidrio ▼ 77' 7.0
  4. 14O. Alanís 7.5
  5. 5C. Vargas ▼ 46' 6.5
  6. 35J. Intriago 6.3
  7. 16E. Sánchez ▼ 78' 6.9
  8. 21E. Bello ▼ 77' 6.7
  9. 10N. Benedetti ▼ 58' 7.3
  10. 7Y. Bárcenas 7.3
  11. 23B. Rubio 6.5

Dự bị 10

  1. 28J. Padilla ▲ 46' 6.9
  2. 6R. Meraz ▲ 58' 6.7
  3. 8J. Colmán ▲ 77' 6.7
  4. 17Jorge Meré ▲ 77' 6.6
  5. 22A. Montaño ▲ 78' 6.5
  6. 33R. Gutiérrez
  7. 4E. Orona
  8. 25M. Sansores
  9. 9G. Sosa
  10. 11M. Fabián

Thống kê

019
140
71%Kiểm soát bóng29%
12Dứt điểm8
1Trúng đích5
4Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn1
9Phạt góc1
2Việt vị2
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
3Cứu thua1
530Chuyền bóng231
472Chuyền chính xác168
89%Chính xác chuyền73%

So sánh

41Trận đấu34
55Ghi được36
55Thủng lưới65
1.34Bàn thắng mỗi trận1.06
14Giữ sạch lưới3
21Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu