Mazatlán vs Leon
Tỷ số chung cuộc: Mazatlán 4-2 Leon tại Liga MX, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Mazatlán thắng 1, hòa 3, Leon thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio El Encanto, Mazatlan
- Phong độ
- LLDWL Mazatlán
- WWWDL Leon
- 10' Sebastián Vegas
- 25' Y. Barcenas 1-0
- 32' Jair Díaz
- 38' B. Rubio · S. Santos 2-0
- 44' 2-1 I. Diaz · J. Cortizo
- HT2-1
- 46' ▲ J. P. Dominguez Chonteco ▼ D. Ramirez
- 47' B. Rubio · M. Zaleta 3-1
- 58' ▲ N. Vallejo ▼ J. Cortizo
- 58' ▲ D. Arcila ▼ F. Beltran Cruz
- 69' J. Ovalle · J. Diaz 4-1
- 71' ▲ R. Funes Mori ▼ I. Moreno
- 71' ▲ A. Villegas ▼ S. Reyes
- 76' ▲ Fabio Gomes ▼ B. Rubio
- 76' ▲ M. Lainez ▼ J. Ovalle
- 79' Dudu
- 79' Rodrigo Echeverría
- 81' ▲ B. Arce ▼ Dudu
- 81' ▲ G. Lopez ▼ M. Zaleta
- 86' ▲ J. Esquivel ▼ S. Godinez
- 90' 4-2 D. Cambindo · J. P. Dominguez Chonteco
- FT4-2
Đội hình
- 33R. Rodriguez
- 5F. Almada
- 19L. Merolla
- 4J. Diaz
- 21S. Santos
- 11Y. Barcenas
- 25S. Godinez▼ 86'
- 14M. Zaleta▼ 81'
- 7Dudu▼ 81'
- 17J. Ovalle▼ 76'
- 15B. Rubio▼ 76'
Dự bị 10
- 13V. A. Alcaraz Diaz
- 9B. Arce▲ 81'
- 16J. Esquivel▲ 86'
- 90Fabio Gomes▲ 76'
- 193G. Lopez▲ 81'
- 31A. A. Saavedra Nevarez
- 20M. Lainez▲ 76'
- 28D. Hernandez
- 199I. Gonzalez
- 26A. Leyva
- 23O. Garcia
- 28D. Ramirez▼ 46'
- 21S. Barreiro
- 5S. Vegas
- 26S. Reyes▼ 71'
- 16J. Cortizo▼ 58'
- 20R. Echeverria
- 6F. Beltran Cruz▼ 58'
- 7I. Moreno▼ 71'
- 27D. Cambindo
- 11I. Diaz
Dự bị 10
- 1Garcia Jordan
- 18R. Funes Mori▲ 71'
- 24A. Estrada
- 29I. Rodriguez
- 19A. Alvarado
- 8J. P. Dominguez Chonteco▲ 46'
- 33A. Villegas▲ 71'
- 22N. Vallejo▲ 58'
- 13D. Arcila▲ 58'
- 2V. Gauthier
Thống kê
02⚑7
⚑420
36%Kiểm soát bóng64%
20Dứt điểm18
10Trúng đích7
5Chệch đích6
5Bị chặn5
7Phạt góc4
0Việt vị3
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
5Cứu thua6
309Chuyền bóng555
77%Chính xác chuyền91%
2.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
41Trận đấu40
49Ghi được47
76Thủng lưới73
1.2Bàn thắng mỗi trận1.18
4Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai18