Mazatlán
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Leon

Mazatlán vs Leon

Tỷ số chung cuộc: Mazatlán 1-2 Leon tại Liga MX, 21 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mazatlán thắng 2, hòa 3, Leon thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Clausura · Vòng 11
Sân vận động
Estadio de Mazatlán, Mazatlán
Trọng tài
Ismael Rosario Lopez Penuelas, Mexico
Phong độ
LLDWL Mazatlán
WWDLW Leon
  1. 17' Ángel Mena
  2. 20' Jorge Padilla
  3. 22' Santiago Colombatto
  4. 25' Nicolás Benedetti
  5. 25' Gary Kagelmacher
  6. 40' 0-1 S. Colombatto · A. Mosquera
  7. 45'+3 Nicolás Vikonis
  8. 45' 0-2 S. Ormeño
  9. HT0-2
  10. 46' I. Moreno A. Montaño
  11. 57' R. Meraz · G. Sosa 1-2
  12. 60' Victor Dávila
  13. 62' Santiago Ormeño
  14. 64' Roberto Meraz
  15. 72' J. Barreiro G. Kagelmacher
  16. 73' D. Ramírez S. Ormeño
  17. 76' B. Colula J. Padilla
  18. 76' M. Fabián E. Bello
  19. 78' F. Martínez J. Meneses
  20. 82' M. Sansores R. Meraz
  21. 82' B. Rubio G. Sosa
  22. 87' J. Rodríguez S. Colombatto
  23. 88' E. Hernández Á. Mena
  24. FT1-2

Đội hình

Mazatlán Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Caballero
  1. 27N. Vikonis 6.6
  2. 3N. Vidrio 6.6
  3. 14O. Alanís 6.9
  4. 28J. Padilla ▼ 76' 6.6
  5. 5C. Vargas 6.9
  6. 35J. Intriago 6.3
  7. 21E. Bello ▼ 76' 6.9
  8. 6R. Meraz ▼ 82' 7.3
  9. 199A. Montaño ▼ 46' 6.3
  10. 9G. Sosa ▼ 82' 7.5
  11. 10N. Benedetti 6.9

Dự bị 10

  1. 7I. Moreno ▲ 46' 7.3
  2. 15B. Colula ▲ 76' 7.2
  3. 11M. Fabián ▲ 76' 7.2
  4. 25M. Sansores ▲ 82' 6.9
  5. 23B. Rubio ▲ 82' 6.7
  6. 20J. Zárate
  7. 17J. Zavala
  8. 8G. Freitas
  9. 16E. Sánchez
  10. 33R. Gutiérrez
Leon Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Holan
  1. 30R. Cota 7.2
  2. 2G. Kagelmacher ▼ 72' 6.5
  3. 4A. Mosquera 7.3
  4. 6W. Tesillo 7.2
  5. 208Ó. Villa 6.6
  6. 16J. Meneses ▼ 78' 7.0
  7. 22S. Colombatto ▼ 87' 7.2
  8. 26F. Ambríz 6.3
  9. 13Á. Mena ▼ 88' 6.5
  10. 7V. Dávila 7.0
  11. 14S. Ormeño ▼ 73' 7.2

Dự bị 10

  1. 21J. Barreiro ▲ 72' 6.7
  2. 28D. Ramírez ▲ 73' 6.3
  3. 9F. Martínez ▲ 78' 6.7
  4. 8J. Rodríguez ▲ 87' 6.2
  5. 11E. Hernández ▲ 88'
  6. 1A. Blanco
  7. 188I. Muñíz
  8. 17J. Díaz
  9. 3G. Burón
  10. 195J. Rangel

Thống kê

046
250
50%Kiểm soát bóng50%
18Dứt điểm12
6Trúng đích6
10Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
6Phạt góc2
2Việt vị3
23Phạm lỗi14
4Thẻ vàng5
4Cứu thua5
317Chuyền bóng334
239Chuyền chính xác257
75%Chính xác chuyền77%

So sánh

37Trận đấu51
40Ghi được65
51Thủng lưới63
1.08Bàn thắng mỗi trận1.27
8Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn24
19Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu