Leon vs Veracruz
Tỷ số chung cuộc: Leon 1-1 Veracruz tại Liga MX, 5 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Leon thắng 6, hòa 1, Veracruz thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 13
- Trọng tài
- Ó. Mejía
- Phong độ
- WDLWL Leon
- LWDLL Veracruz
- 31' ▲ Y. Moreno ▼ A. Mosquera
- 37' Gaspar Iñíguez
- HT0-0
- 46' ▲ J. Campbell ▼ J. Rodríguez
- 56' ▲ G. Peñalba ▼ D. Chávez
- 63' ▲ J. Cardona ▼ V. Sosa
- 66' ▲ J. Henestrosa ▼ S. Rodríguez
- 77' Miguel Herrera
- 79' Joel Campbell
- 80' ▲ C. Menéndez ▼ D. Villalva
- 83' 0-1 B. Carrasco11m
- 86' L. Montes · J. Campbell 1-1
- 89' Yairo Moreno
- 90' William Tesillo
- 90' Bryan Carrasco
- FT1-1
Đội hình
- 25W. Yarbrough 6.9
- 5F. Navarro 6.9
- 4A. Mosquera ▼ 31' 6.7
- 6W. Tesillo 7.1
- 22M. Herrera 6.2
- 10L. Montes ⚽ 8.7
- 12J. Rodríguez ▼ 46' 7.0
- 7V. Sosa ▼ 63' 7.0
- 13Á. Mena 6.9
- 16J. Meneses 6.8
- 21J. Macías 6.7
Dự bị 7
- 11Y. Moreno ▲ 31' 6.8
- 8J. Campbell ▲ 46' 7.7
- 20J. Cardona ▲ 63' 6.6
- 30R. Cota
- 24O. Rodríguez
- 14J. Godínez
- 23R. González
- 1S. Jurado 7.4
- 5C. Salcido 6.5
- 23L. López
- 4L. Kontogiannis 6.7
- 7B. Carrasco ⚽ 6.8
- 22D. Chávez ▼ 56' 6.4
- 20A. Lozoya 6.4
- 21Abraham 6.9
- 14S. Rodríguez ▼ 66' 6.8
- 16G. Iñíguez 5.3
- 17D. Villalva ▼ 80' 6.8
Dự bị 7
- 19G. Peñalba ▲ 56' 6.7
- 34J. Henestrosa ▲ 66' 5.9
- 11C. Menéndez ▲ 80' 6.9
- 28J. Paganoni
- 10Á. Reyna
- 9C. Kazim-Richards
- 13M. Hernández
Thống kê
04⚑9
⚑211
75%Kiểm soát bóng25%
20Dứt điểm6
6Trúng đích4
10Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn0
9Phạt góc2
2Việt vị4
13Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
549Chuyền bóng183
488Chuyền chính xác114
89%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 38 - 23 | +15 | 33 | |
| 3 | 10 | 14 - 14 | 0 | 17 | |
| 6 | 18 | 32 - 22 | +10 | 31 | |
| 7 | 10 | 13 - 10 | +3 | 14 | |
| 9 | 10 | 17 - 16 | +1 | 14 | |
| 10 | 18 | 28 - 28 | 0 | 25 | |
| 11 | 10 | 11 - 12 | -1 | 14 | |
| 12 | 10 | 13 - 15 | -2 | 14 | |
| 12 | 18 | 25 - 24 | +1 | 23 | |
| 13 | 18 | 21 - 20 | +1 | 23 | |
| 14 | 10 | 17 - 16 | +1 | 11 | |
| 15 | 18 | 22 - 31 | -9 | 20 | |
| 16 | 10 | 10 - 16 | -6 | 9 | |
| 16 | 18 | 17 - 27 | -10 | 18 | |
| 17 | 10 | 10 - 17 | -7 | 9 | |
| 17 | 18 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 18 | 10 | 10 - 17 | -7 | 5 | |
| 18 | 18 | 20 - 31 | -11 | 17 | |
| 19 | 18 | 11 - 45 | -34 | 8 |
So sánh
30Trận đấu18
65Ghi được11
42Thủng lưới45
2.17Bàn thắng mỗi trận0.61
4Giữ sạch lưới2
23Trên 2.5 bàn9
37Hiệp hai6