Veracruz vs Leon
Tỷ số chung cuộc: Veracruz 2-3 Leon tại Liga MX, 15 tháng 10, 2016. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Veracruz thắng 0, hòa 1, Leon thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 13
- Trọng tài
- Jorge Isaac Rojas Castillo, Mexico
- Phong độ
- LWDLL Veracruz
- WDLWL Leon
- 16' Germán Cano
- 32' J. Furch · J. Albín 1-0
- 43' 1-1 L. Montes · M. Boselli
- HT1-1
- 52' Leobardo López11m 2-1
- 57' ▲ F. Meneses ▼ E. Andrade
- 62' ▲ M. Moralez ▼ G. Cano
- 68' ▲ L. Martínez ▼ D. Villalba
- 69' ▲ H. Burbano ▼ L. López
- 71' ▲ A. Vuletich ▼ J. Albín
- 76' Adrian Luna
- 77' Jesus Paganoni
- 78' 2-2 D. Novaretti · A. Mejía
- 79' Agustin Vuletich
- 80' ▲ A. Andrade ▼ L. Montes
- 85' 2-3 M. Boselli · G. Burdisso
- FT2-3
Đội hình
- 13Melitón Hernández 6.4
- 23Leobardo López ⚽ ▼ 69' 7.0
- 3L. Rodríguez 6.0
- 24R. Noya 6.5
- 10J. Albín ⇢ ▼ 71' 7.4
- 28J. Paganoni 5.4
- 25J. Chiapas 6.8
- 18E. Andrade ▼ 57' 7.0
- 9D. Villalba ▼ 68' 6.8
- 21A. Luna 6.4
- 11J. Furch ⚽ 7.6
Dự bị 7
- 20F. Meneses ▲ 57' 6.2
- 6L. Martínez ▲ 68' 6.4
- 27A. Vuletich ▲ 71' 6.4
- 1P. Gallese
- 15J. Pérez
- 16A. Acosta
- 284C. Castro
- 25W. Yarbrough 6.4
- 2E. Velarde 6.4
- 5F. Navarro 6.6
- 3G. Burdisso ⇢ 6.9
- 6D. Novaretti ⚽ 7.7
- 10L. Montes ⚽ ▼ 80' 7.6
- 8Elías Hernández 6.8
- 13A. Mejía ⇢ 7.3
- 20L. López ▼ 69' 6.6
- 17M. Boselli ⚽ ⇢ 8.1
- 9G. Cano ▼ 62' 6.6
Dự bị 7
- 18M. Moralez ▲ 62' 6.8
- 7H. Burbano ▲ 69' 6.7
- 11A. Andrade ▲ 80' 7.1
- 16C. Martínez
- 22J. Cuevas
- 29A. Rocha
- 35Juan González
Thống kê
03⚑3
⚑810
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm15
3Trúng đích7
6Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
3Phạt góc8
0Việt vị6
19Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
4Cứu thua1
310Chuyền bóng319
216Chuyền chính xác216
70%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 25 - 13 | +12 | 33 | |
| 4 | 17 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 7 | 17 | 26 - 12 | +14 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 19 | 0 | 24 | |
| 9 | 17 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 10 | 17 | 16 - 16 | 0 | 24 | |
| 10 | 17 | 22 - 21 | +1 | 24 | |
| 12 | 17 | 16 - 21 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 28 - 34 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 25 - 23 | +2 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 23 | -2 | 20 | |
| 15 | 17 | 21 - 25 | -4 | 19 | |
| 15 | 17 | 21 - 27 | -6 | 19 | |
| 16 | 17 | 19 - 30 | -11 | 16 | |
| 17 | 17 | 21 - 30 | -9 | 18 | |
| 17 | 17 | 22 - 38 | -16 | 12 | |
| 18 | 17 | 9 - 30 | -21 | 9 | |
| 18 | 17 | 18 - 25 | -7 | 16 |
So sánh
34Trận đấu38
36Ghi được52
58Thủng lưới54
1.06Bàn thắng mỗi trận1.37
7Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai23