Leon vs Veracruz
Tỷ số chung cuộc: Leon 4-0 Veracruz tại Liga MX, 9 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Leon thắng 6, hòa 1, Veracruz thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 13
- Trọng tài
- Fernando Hernandez, Mexico
- Phong độ
- WDLWL Leon
- LWDLL Veracruz
- 23' Rodrigo Noya
- 43' Antonio Briseño
- HT0-0
- 63' ▲ G. Cano ▼ C. Peña
- 69' Christian Valdez
- 70' ▲ A. Mejía ▼ C. Valdéz
- 72' M. Boselli · C. Guzmán 1-0
- 73' Cristian Pellerano
- 74' ▲ E. Andrade ▼ D. Villalba
- 74' ▲ A. Vuletich ▼ E. Herrera
- 77' Carlos Guzman
- 80' ▲ F. Navarro ▼ M. Boselli
- 80' ▲ F. Hinestroza ▼ J. Chiapas
- 82' Elías Hernández · A. Andrade 2-0
- 90'+1 Elías Hernández · L. Montes 3-0
- 90'+4 G. Cano · Elías Hernández 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 25W. Yarbrough 7.6
- 35Juan González 7.6
- 3G. Burdisso 7.1
- 15C. Guzmán ⇢ 7.1
- 24O. Rodríguez 7.6
- 10L. Montes ⇢ 7.3
- 26C. Valdéz ▼ 70' 6.7
- 8Elías Hernández ⚽2 ⇢ 9.2
- 11A. Andrade ⇢ 7.9
- 27C. Peña ▼ 63' 7.0
- 17M. Boselli ⚽ ▼ 80' 7.6
Dự bị 7
- 9G. Cano ⚽ ▲ 63' 7.1
- 13A. Mejía ▲ 70' 6.8
- 5F. Navarro ▲ 80' 6.5
- 1A. Rodríguez
- 7H. Burbano
- 20L. López
- 23J. Cornejo
- 1P. Gallese 6.5
- 23Leobardo López 6.4
- 3L. Rodríguez 6.5
- 4A. Briseño 6.0
- 24R. Noya 6.0
- 25J. Chiapas ▼ 80' 6.6
- 17E. Arévalo 5.9
- 14C. Pellerano 6.7
- 15E. Herrera ▼ 74' 6.7
- 9D. Villalba ▼ 74' 7.2
- 21A. Luna 6.3
Dự bị 7
- 18E. Andrade ▲ 74' 6.8
- 27A. Vuletich ▲ 74' 6.6
- 40F. Hinestroza ▲ 80' 5.9
- 11M. Bravo
- 13Melitón Hernández
- 20Jefferson Murillo
- 33Javier Orozco
Thống kê
02⚑13
⚑130
57%Kiểm soát bóng43%
19Dứt điểm12
9Trúng đích4
8Chệch đích7
13Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn1
13Phạt góc1
1Việt vị1
16Phạm lỗi6
2Thẻ vàng3
4Cứu thua5
350Chuyền bóng269
273Chuyền chính xác187
78%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 25 - 13 | +12 | 33 | |
| 4 | 17 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 7 | 17 | 26 - 12 | +14 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 19 | 0 | 24 | |
| 9 | 17 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 10 | 17 | 16 - 16 | 0 | 24 | |
| 10 | 17 | 22 - 21 | +1 | 24 | |
| 12 | 17 | 16 - 21 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 28 - 34 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 25 - 23 | +2 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 23 | -2 | 20 | |
| 15 | 17 | 21 - 25 | -4 | 19 | |
| 15 | 17 | 21 - 27 | -6 | 19 | |
| 16 | 17 | 19 - 30 | -11 | 16 | |
| 17 | 17 | 21 - 30 | -9 | 18 | |
| 17 | 17 | 22 - 38 | -16 | 12 | |
| 18 | 17 | 9 - 30 | -21 | 9 | |
| 18 | 17 | 18 - 25 | -7 | 16 |
So sánh
38Trận đấu34
52Ghi được36
54Thủng lưới58
1.37Bàn thắng mỗi trận1.06
10Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai18