Veracruz vs Leon
Tỷ số chung cuộc: Veracruz 0-4 Leon tại Liga MX, 29 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Veracruz thắng 0, hòa 1, Leon thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 11
- Trọng tài
- Diego Montano, Mexico
- Phong độ
- LWDLL Veracruz
- WDLWL Leon
- 4' 0-1 M. Boselli · J. Meneses
- 25' Hibert Ruiz
- 29' Jesus Paganoni
- HT0-1
- 46' ▲ J. Murillo ▼ R. Noya
- 55' ▲ C. Landa ▼ J. Paganoni
- 61' ▲ Y. Moreno ▼ J. Meneses
- 65' 0-2 L. Montes · M. Boselli
- 68' ▲ D. Tejeda ▼ A. Luna
- 70' ▲ W. González ▼ M. Boselli
- 76' ▲ M. Ceratto ▼ J. Calero
- 78' 0-3 W. González · M. Herrera
- 88' 0-4 L. Montes11m
- FT0-4
Đội hình
- 1P. Gallese 5.6
- 24J. Rivas 5.7
- 23B. Carrasco 5.9
- 4L. Caicedo 6.6
- 14R. Noya ▼ 46' 6.3
- 22D. Chávez 6.3
- 28J. Paganoni ▼ 55' 6.1
- 17H. Ruiz 6.2
- 26R. Prieto 5.8
- 11C. Menéndez 6.7
- 21A. Luna ▼ 68' 6.7
Dự bị 7
- 20J. Murillo ▲ 46' 5.9
- 309C. Landa ▲ 55' 6.5
- 304D. Tejeda ▲ 68' 6.2
- 10J. Abrigo
- 13M. Hernández
- 16W. Cartagena
- 18O. Mares
- 30R. Cota 7.3
- 5F. Navarro 7.6
- 6W. Tesillo 6.9
- 22M. Herrera ⇢ 7.6
- 24O. Rodríguez 6.8
- 10L. Montes ⚽2 8.1
- 13A. Mejía 7.4
- 7L. López 7.2
- 17M. Boselli ⚽ ⇢ ▼ 70' 8.1
- 16J. Meneses ⇢ ▼ 61' 7.1
- 27J. Calero ▼ 76' 6.8
Dự bị 7
- 11Y. Moreno ▲ 61' 6.9
- 9W. González ⚽ ▲ 70' 7.2
- 21M. Ceratto ▲ 76' 6.6
- 4A. Mosquera
- 12J. Rodríguez
- 25W. Yarbrough
- 285O. Mireles
Thống kê
02⚑3
⚑400
39%Kiểm soát bóng61%
10Dứt điểm13
3Trúng đích5
5Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
3Phạt góc4
1Việt vị4
22Phạm lỗi13
2Thẻ vàng0
1Cứu thua3
327Chuyền bóng509
258Chuyền chính xác442
79%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 26 - 15 | +11 | 30 | |
| 5 | 17 | 28 - 19 | +9 | 29 | |
| 5 | 17 | 25 - 19 | +6 | 30 | |
| 6 | 17 | 32 - 18 | +14 | 29 | |
| 9 | 17 | 28 - 23 | +5 | 25 | |
| 10 | 17 | 26 - 18 | +8 | 24 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 22 | |
| 12 | 17 | 23 - 30 | -7 | 20 | |
| 13 | 17 | 21 - 25 | -4 | 19 | |
| 14 | 17 | 16 - 21 | -5 | 18 | |
| 14 | 17 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 15 | 17 | 13 - 24 | -11 | 17 | |
| 15 | 17 | 19 - 26 | -7 | 17 | |
| 16 | 17 | 19 - 29 | -10 | 14 | |
| 16 | 17 | 20 - 31 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 27 | -16 | 11 | |
| 17 | 17 | 11 - 30 | -19 | 11 | |
| 18 | 17 | 17 - 40 | -23 | 10 |
So sánh
34Trận đấu40
24Ghi được65
74Thủng lưới41
0.71Bàn thắng mỗi trận1.63
4Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn23
13Hiệp hai35