Tepatitlán vs Dorados
Tỷ số chung cuộc: Tepatitlán 1-1 Dorados tại Liga de Expansión MX, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tepatitlán thắng 5, hòa 2, Dorados thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Apertura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Gregorio Tepa Gómez, Tepatitlán de Morelos
- Phong độ
- LLWLL Tepatitlán
- DDLLW Dorados
- 31' 0-1 D. López
- 36' J. Ramirez
- 41' ▲ M. Vallejo ▼ B. Rodríguez
- 45'+3 C. Leyva
- 45'+4 M. Aguilar
- HT0-1
- 46' ▲ J. Rodríguez ▼ T. Montano
- 46' ▲ A. Soto ▼ M. Mares
- 50' A. Tamay 1-1
- 61' J. Saavedra
- 62' ▲ J. Machado ▼ U. Cardona
- 62' ▲ A. Hernández ▼ L. Loroña
- 75' ▲ A. Flores ▼ J. Peralta
- 81' M. Vallejo
- 90'+4 ▲ Manuel Carrillo ▼ C. Castillo
- FT1-1
Đội hình
- 1R. Díaz
- 13J. Saavedra
- 3D. Hernández
- 24U. Cardona ▼ 62'
- 27S. Vázquez
- 6A. Ruiz
- 8T. Montano ▼ 46'
- 21M. Mares ▼ 46'
- 10A. Tamay
- 17L. Loroña ▼ 62'
- 35B. Rodríguez ▼ 41'
Dự bị 10
- 11M. Vallejo ▲ 41'
- 23J. Rodríguez ▲ 46'
- 25A. Soto ▲ 46'
- 9J. Machado ▲ 62'
- 28A. Hernández ▲ 62'
- 5M. Hernández
- 14L. González
- 15J. Cruz
- 19S. Castañeda
- 30E. Martínez
- 30J. Castro
- 4J. García
- 24J. Fernández
- 23J. Reyes
- 20D. Osuna
- 16Á. Zapata
- 17C. Castillo ▼ 90'
- 21F. González
- 7J. Peralta ▼ 75'
- 10D. López
- 15J. Ramírez
Dự bị 10
- 5A. Flores ▲ 75'
- 22Manuel Carrillo ▲ 90'
- 12A. Egaña
- 13V. Mendoza
- 14L. Félix
- 18M. González
- 31J. Arellano
- 32L. Vargas
- 34D. Rivera
- 137A. Rodríguez
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 3 | 14 | 23 - 15 | +8 | 28 | |
| 4 | 14 | 24 - 12 | +12 | 23 | |
| 6 | 14 | 17 - 11 | +6 | 20 | |
| 6 | 14 | 22 - 20 | +2 | 22 | |
| 8 | 14 | 23 - 18 | +5 | 19 | |
| 9 | 14 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 10 | 14 | 13 - 17 | -4 | 18 | |
| 10 | 14 | 18 - 18 | 0 | 19 | |
| 11 | 14 | 14 - 22 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 21 - 29 | -8 | 13 | |
| 13 | 14 | 16 - 24 | -8 | 12 | |
| 14 | 14 | 20 - 35 | -15 | 10 | |
| 14 | 14 | 19 - 36 | -17 | 9 | |
| 15 | 14 | 13 - 30 | -17 | 5 |
So sánh
34Trận đấu31
50Ghi được43
44Thủng lưới53
1.47Bàn thắng mỗi trận1.39
5Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai19