Tepatitlán vs Dorados
Tỷ số chung cuộc: Tepatitlán 2-0 Dorados tại Liga de Expansión MX, 16 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tepatitlán thắng 5, hòa 2, Dorados thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Gregorio Tepa Gómez, Tepatitlán de Morelos
- Trọng tài
- Á. Meza
- Phong độ
- LLWLL Tepatitlán
- DDLLW Dorados
- 24' G. Leon
- 24' M. Osuna
- HT0-0
- 46' ▲ É. Rivera ▼ E. Franco
- 46' ▲ C. González ▼ L. Márquez
- 47' A. Dominguez
- 49' C. Villanueva
- 56' J. Angulo 1-0
- 63' ▲ J. Vázquez ▼ A. Nava
- 77' ▲ F. Medina ▼ S. Castañeda
- 77' ▲ J. Alvarado ▼ V. Mañón
- 77' ▲ J. Ramírez ▼ A. Domínguez
- 83' J. Angulo
- 83' Yellow Card
- 84' ▲ D. Medina ▼ J. Angulo
- 84' ▲ S. López ▼ G. León
- 85' Á. Tecpanécatl 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Gudiño
- 33J. Madueña
- 3C. Villanueva
- 19S. Castañeda ▼ 77'
- 31E. Pastrana
- 18L. Robles
- 5L. Márquez ▼ 46'
- 29E. Franco ▼ 46'
- 7Á. Tecpanécatl
- 27J. Angulo ▼ 84'
- 9V. Mañón ▼ 77'
Dự bị 10
- 10É. Rivera ▲ 46'
- 16C. González ▲ 46'
- 20F. Medina ▲ 77'
- 28J. Alvarado ▲ 77'
- 23D. Medina ▲ 84'
- 12J. Lemus
- 13A. Valadéz
- 14C. Ortega
- 25A. Juárez
- 26A. Garcia
- 13C. Higuera
- 33H. Muñoz
- 11A. Nava ▼ 63'
- 14L. Félix
- 17M. Osuna
- 16A. Domínguez ▼ 77'
- 27J. Betancourt
- 30L. Hernández
- 20J. Vega
- 7G. León ▼ 84'
- 26J. Zúñiga
Dự bị 9
- 6J. Vázquez ▲ 63'
- 15J. Ramírez ▲ 77'
- 28S. López ▲ 84'
- 8J. Lugo
- 12L. López
- 18S. Manríquez
- 22I. Aguilar
- 31A. Mejía
- 146O. Tirado
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 16 | 20 - 16 | +4 | 28 | |
| 4 | 16 | 24 - 19 | +5 | 27 | |
| 6 | 16 | 21 - 18 | +3 | 27 | |
| 7 | 16 | 15 - 15 | 0 | 25 | |
| 8 | 16 | 22 - 22 | 0 | 24 | |
| 10 | 16 | 24 - 28 | -4 | 21 | |
| 10 | 16 | 17 - 16 | +1 | 23 | |
| 12 | 16 | 17 - 20 | -3 | 19 | |
| 13 | 16 | 16 - 24 | -8 | 22 | |
| 13 | 16 | 15 - 20 | -5 | 19 | |
| 14 | 16 | 18 - 21 | -3 | 19 | |
| 15 | 16 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 14 - 17 | -3 | 18 | |
| 16 | 16 | 13 - 25 | -12 | 12 | |
| 16 | 16 | 11 - 27 | -16 | 16 | |
| 17 | 16 | 14 - 22 | -8 | 15 | |
| 17 | 16 | 14 - 21 | -7 | 11 |
So sánh
37Trận đấu38
40Ghi được53
43Thủng lưới46
1.08Bàn thắng mỗi trận1.39
9Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai32