Tepatitlán vs Dorados
Tỷ số chung cuộc: Tepatitlán 2-0 Dorados tại Liga de Expansión MX, 12 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tepatitlán thắng 5, hòa 2, Dorados thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Gregorio Tepa Gómez, Tepatitlán de Morelos
- Phong độ
- LLWLL Tepatitlán
- DDLLW Dorados
- 16' M. Zúñiga 1-0
- 20' I. Acero 2-0
- 23' R. Hernandez
- 23' E. Sanchez
- 42' A. Galindo
- HT2-0
- 46' ▲ J. García ▼ O. Tirado
- 49' O. De La Cruz
- 60' ▲ P. López ▼ G. León
- 60' ▲ J. Mungaray ▼ H. Mascorro
- 62' ▲ Christian Castillo ▼ A. Galindo
- 62' ▲ D. López ▼ J. Ramírez
- 70' ▲ H. Aguayo ▼ B. Sartiaguín
- 72' A. Flores
- 79' ▲ C. Santana ▼ J. Hernández
- 79' ▲ C. Ortíz ▼ M. Zúñiga
- 85' ▲ J. Arellano ▼ C. Castillo
- FT2-0
Đội hình
- 12M. Almada
- 15A. Mendoza
- 27O. De La Cruz
- 2O. Mireles
- 4B. Sartiaguín ▼ 70'
- 17S. Robles
- 5J. Hernández ▼ 79'
- 7H. Mascorro ▼ 60'
- 6I. Acero
- 14G. León ▼ 60'
- 28M. Zúñiga ▼ 79'
Dự bị 9
- 10P. López ▲ 60'
- 20J. Mungaray ▲ 60'
- 3H. Aguayo ▲ 70'
- 19C. Santana ▲ 79'
- 18C. Ortíz ▲ 79'
- 16C. Rodríguez
- 1R. Castellanos
- 13A. González
- 158J. Huerta
- 19J. Vaal
- 5A. Flores
- 2S. Yáñez
- 34O. Tirado ▼ 46'
- 137A. Rodríguez
- 30K. Lara
- 17C. Castillo ▼ 85'
- 7A. Galindo ▼ 62'
- 11C. Cañozales
- 27E. Sánchez
- 15J. Ramírez ▼ 62'
Dự bị 9
- 4J. García ▲ 46'
- 18Christian Castillo ▲ 62'
- 26D. López ▲ 62'
- 167J. Arellano ▲ 85'
- 6L. Gamíz
- 13V. Mendoza
- 14L. Félix
- 155J. Valdéz
- 173D. Rivera
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 28 - 15 | +13 | 27 | |
| 3 | 14 | 18 - 7 | +11 | 25 | |
| 6 | 14 | 21 - 16 | +5 | 22 | |
| 8 | 14 | 20 - 19 | +1 | 19 | |
| 8 | 14 | 26 - 28 | -2 | 21 | |
| 10 | 14 | 21 - 28 | -7 | 20 | |
| 10 | 14 | 19 - 18 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 14 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 23 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 16 - 18 | -2 | 14 | |
| 13 | 14 | 18 - 35 | -17 | 13 | |
| 14 | 14 | 15 - 34 | -19 | 12 | |
| 14 | 14 | 16 - 23 | -7 | 10 | |
| 15 | 14 | 9 - 30 | -21 | 8 | |
| 15 | 14 | 13 - 29 | -16 | 6 |
So sánh
35Trận đấu30
38Ghi được32
70Thủng lưới65
1.09Bàn thắng mỗi trận1.07
5Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai21