Dorados vs Tepatitlán
Tỷ số chung cuộc: Dorados 1-2 Tepatitlán tại Liga de Expansión MX, 10 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dorados thắng 3, hòa 2, Tepatitlán thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Apertura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Dorados, Culiacán
- Phong độ
- DDLLW Dorados
- LLWLL Tepatitlán
- 24' D. López 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ B. Beltrán ▼ L. Félix
- 47' 1-1 M. Zúñiga
- 59' ▲ C. Engelhart ▼ I. Márquez
- 59' ▲ A. Rivero ▼ A. Bravo
- 62' 1-2 H. Mascorro
- 65' ▲ Christian Castillo ▼ D. López
- 65' ▲ A. Valenzuela ▼ J. Castro
- 73' ▲ B. Sartiaguín ▼ H. Mascorro
- 73' ▲ A. Mendoza ▼ O. De La Cruz
- 73' ▲ J. Mungaray ▼ M. Zúñiga
- 74' ▲ J. Ramírez ▼ C. Castillo
- 74' ▲ J. Valdéz ▼ B. Hernández
- 90'+7 C. Villanueva
- FT1-2
Đội hình
- 19J. Vaal
- 22B. Hernández ▼ 74'
- 24B. Vázquez
- 14L. Félix ▼ 46'
- 34O. Tirado
- 33D. Domínguez
- 30K. Lara
- 17C. Castillo ▼ 74'
- 135J. Castro ▼ 65'
- 26D. López ▼ 65'
- 21R. Hernandez
Dự bị 10
- 139B. Beltrán ▲ 46'
- 18Christian Castillo ▲ 65'
- 31A. Valenzuela ▲ 65'
- 15J. Ramírez ▲ 74'
- 155J. Valdéz ▲ 74'
- 2F. Valentini
- 7A. Galindo
- 10G. Vázquez
- 13V. Mendoza
- 167J. Arellano
- 1S. Mora-Mora
- 3C. Villanueva
- 27O. De La Cruz ▼ 73'
- 2O. Mireles
- 17S. Robles
- 5J. Hernández
- 7H. Mascorro ▼ 73'
- 6I. Acero
- 8I. Márquez ▼ 59'
- 13A. Bravo ▼ 59'
- 28M. Zúñiga ▼ 73'
Dự bị 10
- 9C. Engelhart ▲ 59'
- 35A. Rivero ▲ 59'
- 4B. Sartiaguín ▲ 73'
- 15A. Mendoza ▲ 73'
- 20J. Mungaray ▲ 73'
- 10P. López
- 11D. Abella
- 12M. Almada
- 14G. León
- 21C. Zamora
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 28 - 15 | +13 | 27 | |
| 3 | 14 | 18 - 7 | +11 | 25 | |
| 6 | 14 | 21 - 16 | +5 | 22 | |
| 8 | 14 | 20 - 19 | +1 | 19 | |
| 8 | 14 | 26 - 28 | -2 | 21 | |
| 10 | 14 | 21 - 28 | -7 | 20 | |
| 10 | 14 | 19 - 18 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 14 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 23 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 16 - 18 | -2 | 14 | |
| 13 | 14 | 18 - 35 | -17 | 13 | |
| 14 | 14 | 15 - 34 | -19 | 12 | |
| 14 | 14 | 16 - 23 | -7 | 10 | |
| 15 | 14 | 9 - 30 | -21 | 8 | |
| 15 | 14 | 13 - 29 | -16 | 6 |
So sánh
30Trận đấu35
32Ghi được38
65Thủng lưới70
1.07Bàn thắng mỗi trận1.09
6Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai18