Correcaminos Uat
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Cancún

Correcaminos Uat vs Cancún

Tỷ số chung cuộc: Correcaminos Uat 3-1 Cancún tại Liga de Expansión MX, 1 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Correcaminos Uat thắng 3, hòa 1, Cancún thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Olímpico Ing. Marte R. Gómez, Ciudad Victoria
Phong độ
WLWDL Correcaminos Uat
LWWLW Cancún
  1. 20' V. Moragrega 1-0
  2. 21' L. Lopez
  3. 28' 1-1 A. Tamay
  4. 41' J. Moreira
  5. HT1-1
  6. 59' V. Moragrega
  7. 59' D. Hernández G. Hernández
  8. 59' F. Salas A. Salazar
  9. 65' D. Hernandez
  10. 73' V. Moragrega 2-1
  11. 74' F. Salas 3-1
  12. 77' J. Díaz A. Tamay
  13. 78' A. Padilla C. Traoré
  14. 79' G. Gutierrez
  15. 84' L. Jiménez R. Reyes
  16. 85' S. González J. Rodríguez
  17. 89' P. Uscanga R. Castillo
  18. 90'+2 A. Chávez J. Sánchez
  19. FT3-1

Đội hình

Correcaminos Uat HLV: R. Gutiérrez
  1. 22A. Sánchez
  2. 3L. López
  3. 13G. Moreno
  4. 4V. Torres
  5. 12Y. Espinosa
  6. 15A. Salazar ▼ 59'
  7. 10J. Sánchez ▼ 90'
  8. 7G. Hernández ▼ 59'
  9. 11D. Amador
  10. 17F. Tede
  11. 9V. Moragrega

Dự bị 10

  1. 23D. Hernández ▲ 59'
  2. 31F. Salas ▲ 59'
  3. 8A. Chávez ▲ 90'
  4. 5J. Díaz ▲ 77'
  5. 25M. Viera
  6. 104J. Estopier
  7. 19S. Treviño
  8. 2I. Pineda
  9. 21R. González
  10. 94M. Zapata
Cancún HLV: L. Arce
  1. 21G. Gutiérrez
  2. 23B. Galindo
  3. 7J. Alonzo
  4. 6W. Ortega
  5. 4R. Reyes ▼ 84'
  6. 14J. Vázquez
  7. 22R. Castillo ▼ 89'
  8. 28Junior Moreira
  9. 25A. Tamay ▼ 77'
  10. 12J. Rodríguez ▼ 85'
  11. 27C. Traoré ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 9J. Díaz ▲ 77'
  2. 2A. Padilla ▲ 78'
  3. 3L. Jiménez ▲ 84'
  4. 11S. González ▲ 85'
  5. 10P. Uscanga ▲ 89'
  6. 18G. Eguade
  7. 29K. Amoustapha
  8. 84Jonathan Hernández
  9. 82O. González

Thống kê

03
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Leones Negros UDG
14 28 - 15 +13 27
3
Atlante FC
14 18 - 7 +11 25
6
Cancún
14 21 - 16 +5 22
8
Mineros de Zacatecas
14 20 - 19 +1 19
8
Venados FC
14 26 - 28 -2 21
10
CA La Paz
14 21 - 28 -7 20
10
Cimarrones
14 19 - 18 +1 17
11
Celaya
14 15 - 14 +1 17
11
Correcaminos Uat
14 15 - 23 -8 16
12
Tapatío
14 16 - 18 -2 14
13
Alebrijes de Oaxaca
14 18 - 35 -17 13
14
Dorados
14 15 - 34 -19 12
14
Monarcas
14 16 - 23 -7 10
15
Tepatitlán
14 9 - 30 -21 8
15
Tlaxcala
14 13 - 29 -16 6

So sánh

29Trận đấu39
39Ghi được57
42Thủng lưới45
1.34Bàn thắng mỗi trận1.46
7Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu