Cancún vs Correcaminos Uat
Tỷ số chung cuộc: Cancún 2-1 Correcaminos Uat tại Liga de Expansión MX, 6 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cancún thắng 6, hòa 2, Correcaminos Uat thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Apertura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Andrés Quintana Roo, Cancún
- Phong độ
- WWLWD Cancún
- LWDLD Correcaminos Uat
- 34' I. Pineda
- HT0-0
- 48' 0-1 V. Moragrega
- 50' V. Torresphản lưới 1-1
- 51' H. Marin
- 57' J. Moreira
- 60' L. Lopez
- 60' ▲ R. Castillo ▼ P. Uscanga
- 63' B. Galindo 2-1
- 74' ▲ A. Chávez ▼ D. Hernández
- 74' ▲ Y. Espinosa ▼ V. Torres
- 78' ▲ J. Rodríguez ▼ J. Alonzo
- 78' ▲ G. Eguade ▼ Junior Moreira
- 82' ▲ F. Salas ▼ J. Sánchez
- 88' ▲ A. Padilla ▼ C. Traoré
- 88' ▲ R. Reyes ▼ L. Loroña
- 88' ▲ J. Maleck ▼ D. Amador
- 90'+7 J. Maleck
- 90'+9 J. Rodriguez
- FT2-1
Đội hình
- 24E. Reséndez
- 26H. Marín
- 23B. Galindo
- 6W. Ortega
- 10P. Uscanga ▼ 60'
- 14J. Vázquez
- 7J. Alonzo ▼ 78'
- 28Junior Moreira ▼ 78'
- 25A. Tamay
- 17L. Loroña ▼ 88'
- 27C. Traoré ▼ 88'
Dự bị 10
- 22R. Castillo ▲ 60'
- 12J. Rodríguez ▲ 78'
- 18G. Eguade ▲ 78'
- 2A. Padilla ▲ 88'
- 4R. Reyes ▲ 88'
- 1C. Andrade
- 8R. Suárez
- 11A. Sánchez
- 19E. García
- 20A. Arreola
- 1A. Andrade
- 2I. Pineda
- 3L. López
- 13G. Moreno
- 4V. Torres ▼ 74'
- 10J. Sánchez ▼ 82'
- 7G. Hernández
- 11D. Amador ▼ 88'
- 17F. Tede
- 9V. Moragrega
- 23D. Hernández ▼ 74'
Dự bị 10
- 8A. Chávez ▲ 74'
- 12Y. Espinosa ▲ 74'
- 31F. Salas ▲ 82'
- 14J. Maleck ▲ 88'
- 5J. Díaz
- 15A. Salazar
- 18R. Alba
- 20É. Games
- 22A. Sánchez
- 29S. Medellín
Thống kê
12
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 28 - 15 | +13 | 27 | |
| 3 | 14 | 18 - 7 | +11 | 25 | |
| 6 | 14 | 21 - 16 | +5 | 22 | |
| 8 | 14 | 20 - 19 | +1 | 19 | |
| 8 | 14 | 26 - 28 | -2 | 21 | |
| 10 | 14 | 21 - 28 | -7 | 20 | |
| 10 | 14 | 19 - 18 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 14 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 23 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 16 - 18 | -2 | 14 | |
| 13 | 14 | 18 - 35 | -17 | 13 | |
| 14 | 14 | 15 - 34 | -19 | 12 | |
| 14 | 14 | 16 - 23 | -7 | 10 | |
| 15 | 14 | 9 - 30 | -21 | 8 | |
| 15 | 14 | 13 - 29 | -16 | 6 |
So sánh
39Trận đấu29
57Ghi được39
45Thủng lưới42
1.46Bàn thắng mỗi trận1.34
12Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn14
30Hiệp hai24